xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
出租车 (chūzūchē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "xuất tô xa", nghĩa tiếng Việt: taxi; xe cho thuê (Đài Loan). Từ gồm 3 chữ: 出 (xuất) + 租 (tô) + 车 (xa), tổng cộng 19 nét.
danh từ
xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
tôzū
thuê, cho thuê; tô tức
bộ禾(hoà)
Dễ nhầm组 祖
xachē(車)
xe, xe cộ
bộ车(xa)
Dễ nhầm东 连
xuất tô xa — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'xuất tô xa' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt gọi phương tiện này là 'taxi' hoặc 'xe tắc-xi', không ai nói 'xuất tô xa'.
出 xuất + 租 tô + 车 xa → xuất tô xa
Chữ 出 (xuất) mang hình ảnh một bước chân vượt ra khỏi giới hạn, hàm ý sự di chuyển từ trong ra ngoài, sự xuất hiện trên đường. Chữ 租 (tô) có bộ 禾 (hoà) – cây lúa, gợi nhắc đến giao dịch, đến việc dùng tài sản để sinh lời; bản thân nó mang nghĩa thuê mướn, bỏ tiền ra để được sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian. Còn 车 (xa) là chiếc xe, phương tiện quen thuộc trên mọi nẻo đường.
Khi ghép lại, 出租车 vẽ nên một bức tranh khá trực diện: một chiếc xe được đưa ra ngoài phố để cho thuê. Đó không phải xe riêng của chủ nhân đang đi dạo, mà là một phương tiện sẵn sàng phục vụ bất kỳ ai trả tiền. Hình ảnh ấy khớp hoàn toàn với cách vận hành của taxi: những chiếc xe tuần tra trên đường, “xuất hiện” trước mắt khách, và mối quan hệ giữa tài xế với hành khách thực chất là một giao kèo thuê xe ngắn hạn.
Điều thú vị nằm ở chỗ, dù ba âm Hán-Việt “xuất tô xa” ghép lại rất rõ nghĩa, tiếng Việt hiện đại lại không dùng chúng để gọi taxi. Thay vào đó, ta mượn thẳng âm “taxi” từ tiếng Pháp, biến nó thành “tắc xi” đầy khẩu ngữ. Đây là một ví dụ cho thấy con đường tiếp nhận từ vựng không chỉ có một lối Hán-Việt, mà đôi khi một khái niệm du nhập từ phương Tây lại mang theo cả lớp vỏ ngữ âm mới, lấn át luôn cách gọi tên thuần túy dựa trên chữ Hán.
Nghĩa: '出' là ra, '租' là thuê, '车' là xe — 'xe cho thuê ra ngoài', đúng nghĩa là taxi. Cách viết: '出' giống hai ngọn núi chồng lên nhau, tượng trưng cho việc bước ra; '租' có bộ '禾' (hoà, cây lúa) chỉ nông nghiệp, liên quan đến tô thuế thời xưa, kết hợp với '且' (thả) gợi âm; '车' nhìn như hình chiếc xe với hai bánh và trục ngang.
我坐出租车去机场。
Wǒ zuò chūzūchē qù jīchǎng.
Tôi đi taxi ra sân bay.
出租车来了。
Chūzūchē lái le.
Taxi đến rồi.
这辆出租车是黄色的。
Zhè liàng chūzūchē shì huángsè de.
Chiếc taxi này màu vàng.
你能帮我叫一辆出租车吗?
Nǐ néng bāng wǒ jiào yī liàng chūzūchē ma?
Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi không?
出租车司机很热情。
Chūzūchē sījī hěn rèqíng.
Bác tài xế taxi rất nhiệt tình.
在北京,打车比开出租车便宜吗?
Zài Běijīng, dǎchē bǐ kāi chūzūchē piányi ma?
Ở Bắc Kinh, gọi xe có rẻ hơn là lái taxi không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License