读书 (dúshū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "độc thư", nghĩa tiếng Việt: đọc sách; học tập; đi học. Từ gồm 2 chữ: 读 (độc) + 书 (thư), tổng cộng 14 nét.
Nghĩa của từ 读书
động từ
- 1đọc sách
- 2học tập
- 3đi học
Cách viết các chữ trong từ 读书
Âm Hán-Việt của 读书
độc thư — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'độc thư' không dùng trong tiếng Việt hiện đại. Tuy nhiên, các yếu tố cấu thành 'độc' (đọc) và 'thư' (sách) đều quen thuộc, và nghĩa gốc 'đọc sách' vẫn được giữ nguyên trong tiếng Trung, chỉ khác về cách dùng từ ghép.
Cách ghép từ 读书
读 độc + 书 thư → độc thư
Câu chuyện hình thành từ 读书
读 mang bộ ngôn (lời nói), gợi ra hành động phát ra âm thanh từ con chữ. Nghĩa gốc của nó là đọc thành tiếng – một hình ảnh rất cụ thể: mắt nhìn chữ, miệng phát ra lời. Về sau, nghĩa mở rộng sang việc nghiền ngẫm, học hỏi từ văn bản, không nhất thiết phải đọc to nữa.
书 có bộ cổn – một nét sổ, nhưng đây là chữ đã giản hóa nhiều lần qua lịch sử. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này vốn mang hình ảnh bàn tay cầm bút viết lên thẻ tre, nên nó vừa chỉ cuốn sách (thành phẩm), vừa chỉ hành động viết và cả thư tín. Khi ghép với 读, nó hiện ra như đối tượng của việc đọc: con chữ được viết ra, đóng thành sách, chờ người đến đọc.
读书 vì thế không đơn giản là "đọc" cộng "sách". Trong tiếng Trung, nó bao hàm cả việc đến trường, theo đuổi con đường học vấn. Một đứa trẻ nói "我去读书" là nó đi học, chứ không chỉ ngồi một góc giở sách ra đọc. Cái hay nằm ở chỗ: hành động đọc sách đã trở thành biểu tượng cho toàn bộ quá trình học tập.
Trong tiếng Việt, ta không nói "độc thư" như một từ ghép tự nhiên. Nhưng hai yếu tố Hán-Việt này vẫn sống rất khỏe ở những từ khác: độc trong "độc giả", thư trong "thư viện". Điều thú vị là khi người Việt nói "đọc sách", ta đang dùng một động từ thuần Việt ghép với một danh từ Hán-Việt – một kiểu lai ghép mà chính 读书 trong tiếng Trung không có, vì cả hai yếu tố của nó đều là Hán ngữ thuần túy.
Cách ghi nhớ từ 读书
Để nhớ nghĩa 'đọc sách', hãy liên tưởng đến hai âm Hán-Việt quen thuộc: 'độc' (đọc) và 'thư' (sách). Về cách viết, chữ 读 (độc) có bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói, thể hiện hành động đọc thành tiếng; phần bên phải là chữ 卖 (mại) mượn âm. Chữ 书 (thư) là hình tượng cây bút lông đang viết, liên quan đến sách vở và việc ghi chép.
Ví dụ với từ 读书
我喜欢读书。
Wǒ xǐhuān dúshū.
Tôi thích đọc sách.
他每天晚上读书。
Tā měitiān wǎnshang dúshū.
Anh ấy đọc sách mỗi tối.
你在哪儿读书?
Nǐ zài nǎr dúshū?
Bạn học ở đâu?
我妹妹在北京大学读书。
Wǒ mèimei zài Běijīng Dàxué dúshū.
Em gái tôi học ở Đại học Bắc Kinh.
读书可以让人变得更聪明。
Dúshū kěyǐ ràng rén biàn de gèng cōngmíng.
Đọc sách có thể khiến con người ta trở nên thông minh hơn.
你读书了吗?
Nǐ dúshū le ma?
Bạn đã đọc sách chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
