下课xiàkèhạ khóa

phồn thể: 下課

下课 (xiàkè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hạ khóa", nghĩa tiếng Việt: tan học; hết giờ học. Từ gồm 2 chữ: 下 (hạ) + 课 (khóa), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 下课

động từ

  1. 1tan học
  2. 2hết giờ học

Cách viết các chữ trong từ 下课

hạxià

dưới, xuống; sau

bộ(nhất)

Dễ nhầm不 丁

khóa()

bài học, môn học

bộ(ngôn)

Dễ nhầm棵 颗

Âm Hán-Việt của 下课

hạ khóa Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'hạ khóa' không dùng trong tiếng Việt hiện đại. Từ 'hạ' và 'khóa' có tồn tại nhưng ghép lại không mang nghĩa 'tan học' như tiếng Trung, mà có thể hiểu sai thành 'hạ cấp khóa học'.

Cách ghép từ 下课

hạ + khóahạ khóa

Câu chuyện hình thành từ 下课

Chữ hạ (下) mang hình ảnh một nét ngang dài bên trên và một nét xiên chấm nhỏ bên dưới – gợi ý niệm “phía dưới”, “đi xuống”. Khi dùng như động từ, nó chỉ hành động rời khỏi một vị trí hay kết thúc một trạng thái. Chữ khóa (课) có bộ ngôn (讠) bên trái, cho thấy đây là việc liên quan đến lời nói, giảng dạy; nghĩa riêng là bài học, môn học, hay một buổi lên lớp có thầy trò trao đổi kiến thức.

Ghép lại, hạ khóa vẽ ra cảnh người học “bước xuống” khỏi buổi học – tức là lúc bài giảng kết thúc, học trò rời khỏi chỗ ngồi. Đây không phải là “hạ thấp bài học” mà là “ra khỏi giờ học”, một cách nói sinh động lấy hành động rời đi để chỉ thời khắc tan trường.

Trong tiếng Việt, ta không dùng “hạ khóa” với nghĩa này. Nếu nghe “hạ”, người Việt thường nghĩ đến hạ thấp, hạ màn hay hạ bệ; còn “khóa” là khóa học, niên khóa. Vì vậy, từ ghép Hán-Việt “hạ khóa” không tự nhiên mang nghĩa “tan học” như trong tiếng Trung. Đây là một lệch nghĩa thú vị: cùng hai chữ Hán, nhưng người Việt cần một lối nói khác hẳn để diễn đạt cùng một khoảnh khắc quen thuộc ấy.

Cách ghi nhớ từ 下课

Để nhớ nghĩa 'tan học': Hãy tưởng tượng tiếng chuông reo, học sinh 'hạ' (đặt xuống) sách vở và rời khỏi 'khóa' (buổi học). Cảnh báo: đừng nhầm với nghĩa 'bị đuổi việc' (nghĩa bóng trong tiếng Trung, không có trong âm Hán-Việt).
Để nhớ cách viết: 下 (hạ) gồm một nét ngang dài tượng trưng mặt đất, một nét sổ và một nét chấm chỉ hướng xuống dưới. 课 (khóa) có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, cho thấy liên quan đến lời giảng; bên phải là chữ 果 (quả) gợi âm 'khóa' và cũng gợi ý kết quả của buổi học.

Ví dụ với từ 下课

  • 我们几点下课?

    Wǒmen jǐ diǎn xiàkè?

    Mấy giờ chúng ta tan học?

  • 下课了,同学们再见!

    Xiàkè le, tóngxuémen zàijiàn!

    Tan học rồi, tạm biệt các bạn!

  • 老师,明天几点下课?

    Lǎoshī, míngtiān jǐ diǎn xiàkè?

    Thầy ơi, mai mấy giờ tan học ạ?

  • 下课以后,我去图书馆。

    Xiàkè yǐhòu, wǒ qù túshūguǎn.

    Sau khi tan học, tôi đi thư viện.

  • 今天没有下课吗?

    Jīntiān méiyǒu xiàkè ma?

    Hôm nay không tan học à?

  • 他下课就去吃饭。

    Tā xiàkè jiù qù chīfàn.

    Anh ấy tan học là đi ăn cơm ngay.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License