苹果 (píngguǒ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "bình quả", nghĩa tiếng Việt: quả táo; táo tây. Từ gồm 2 chữ: 苹 (bình) + 果 (quả), tổng cộng 16 nét.
Nghĩa của từ 苹果
danh từ
- 1quả táo
- 2táo tây
Cách viết các chữ trong từ 苹果
Âm Hán-Việt của 苹果
bình quả — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'bình quả' không dùng trong tiếng Việt hiện đại; tiếng Việt dùng 'táo' hoặc 'táo tây'. Tuy nhiên, yếu tố 'quả' trong 'bình quả' tương đồng với 'quả' (trái cây) trong tiếng Việt, còn 'bình' (táo tây) thì không tương đương.
Lượng từ dùng với 苹果
- 个gè→ quả / cái
- 颗kē→ quả (nhỏ)
Cách ghép từ 苹果
苹 bình + 果 quả → bình quả
Câu chuyện hình thành từ 苹果
Chữ quả (果) vẽ hình một cái cây (木) với những trái tròn nổi bật trên cành. Đây là một trong những chữ tượng hình cổ nhất còn giữ được nét vẽ rõ ràng: gốc rễ ở dưới, tán lá và quả ở trên. Từ nghĩa “trái cây”, nó mở rộng ra thành “kết quả” – thành tựu cuối cùng của một quá trình, cũng tự nhiên như cây đơm trái vậy.
Chữ bình (苹) có bộ thảo (艹) chỉ thực vật, nhưng phần còn lại chủ yếu gợi âm đọc. Đây là chữ được tạo ra để ghi tên một loại quả du nhập từ phương Tây – táo tây. Ghép lại, bình quả là “quả bình”, tức thứ quả mang tên “bình”. Cái tên ấy không gợi hình dáng hay mùi vị, mà chỉ đơn giản là cách người Trung Quốc phiên âm tên gọi của giống táo nhập ngoại này.
Trong tiếng Việt, câu chuyện lại rẽ sang một hướng khác. Âm Hán-Việt bình quả gần như vắng bóng trong đời sống. Thay vào đó, người Việt mượn thẳng âm bình nhưng đọc chệch thành “táo”, rồi dùng nó như một từ thuần Việt để chỉ chung các loại táo. Còn quả thì vẫn giữ vai trò khiêm tốn của một danh từ chỉ trái cây nói chung, đứng lặng lẽ trong các cấu trúc như “quả táo”, “hoa quả”.
Một chi tiết thú vị: khi nhắc đến công ty Apple, người Trung Quốc dùng chính từ 苹果 này, còn người Việt lại gọi thẳng là “Apple” hoặc “Táo khuyết”. Cùng một chữ, cùng một nghĩa gốc, nhưng mỗi ngôn ngữ lại chọn cho mình một lối đi riêng – và đó chính là vẻ đẹp của sự giao thoa văn hóa qua từ vựng.
Cách ghi nhớ từ 苹果
Để nhớ nghĩa 'quả táo': âm Hán-Việt 'bình quả' không dùng trong tiếng Việt, nhưng bạn có thể liên tưởng 'quả' là trái cây, còn 'bình' là một loại quả (táo). Để nhớ cách viết: '苹' có bộ '艹' (thảo) chỉ thực vật, kết hợp với phần '平' (bình) gợi âm; '果' có bộ '木' (mộc) chỉ cây cối, hình ảnh quả trên cây.
Ví dụ với từ 苹果
我喜欢吃苹果。
Wǒ xǐhuān chī píngguǒ.
Tôi thích ăn táo.
这个苹果很甜。
Zhège píngguǒ hěn tián.
Quả táo này rất ngọt.
妈妈买了五个苹果。
Māma mǎi le wǔ gè píngguǒ.
Mẹ đã mua năm quả táo.
苹果多少钱一斤?
Píngguǒ duōshao qián yī jīn?
Táo bao nhiêu tiền một cân?
他正在喝苹果汁。
Tā zhèngzài hē píngguǒ zhī.
Anh ấy đang uống nước ép táo.
苹果是很有名的水果。
Píngguǒ shì hěn yǒumíng de shuǐguǒ.
Táo là một loại trái cây rất nổi tiếng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
