中学生zhōngxuéshēngtrung học sinh

phồn thể: 中學生

中学生 (zhōngxuéshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "trung học sinh", nghĩa tiếng Việt: học sinh trung học; học sinh cấp hai. Từ gồm 3 chữ: 中 (trung) + 学 (học) + 生 (sinh), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 中学生

danh từ

  1. 1học sinh trung học
  2. 2học sinh cấp hai

Cách viết các chữ trong từ 中学生

trungZhōng

giữa, ở trong; Trung Quốc

bộ(cổn)

Dễ nhầm申 串

họcxué()

học, học tập

bộ(tử)

Dễ nhầm觉 字

sinhshēng

sinh ra, sống; người đang học

bộ(sinh)

Dễ nhầm牛 先

Âm Hán-Việt của 中学生

trung học sinh Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'trung học sinh' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với từ gốc, chỉ học sinh bậc trung học.

Lượng từ dùng với 中学生

  • cái / người
  • míngngười

Cách ghép từ 中学生

trung + học + sinhtrung học sinh

Câu chuyện hình thành từ 中学生

Chữ trung (中) vẽ một đường thẳng xuyên qua tâm của một hình chữ nhật, mang ý niệm về sự ở giữa, trung tâm. Trong hệ thống giáo dục, nó đánh dấu một vị trí chuyển tiếp: không còn là bậc học vỡ lòng, cũng chưa đến bậc học cao. Học (学) với bộ tử (子) chỉ đứa trẻ, gợi hình ảnh một đứa trẻ đang tiếp thu tri thức dưới mái trường. Còn sinh (生) là mầm cây nhú khỏi mặt đất, chỉ sự sống, sự sinh trưởng, và trong ngữ cảnh này, chỉ một con người đang trong quá trình trưởng thành về tri thức.

Khi ghép lại, “trung học sinh” vẽ nên chân dung một con người trẻ đang ở giai đoạn học tập giữa, một mầm xanh đang lớn lên trong môi trường giáo dục trung gian. Đó không chỉ là một danh xưng hành chính, mà còn hàm chứa cả một quá trình phát triển tự nhiên của đời người: từ một đứa trẻ học những điều cơ bản, bước vào giai đoạn giữa để định hình, trước khi trở thành một cá thể tri thức hoàn chỉnh.

Điều thú vị là trong tiếng Việt, ta quen nói “học sinh trung học” – đảo vị trí của “học sinh” lên trước. Nhưng khi đọc âm Hán-Việt “trung học sinh”, người Việt vẫn hiểu ngay và không hề thấy xa lạ. Đây là một trường hợp đồng đẳng hoàn toàn về nghĩa, chỉ khác biệt đôi chút về trật tự từ, phản ánh thói quen tư duy riêng của mỗi ngôn ngữ khi tiếp nhận cùng một chất liệu gốc Hán.

Cách ghi nhớ từ 中学生

Để nhớ nghĩa: 'Trung học sinh' là cách ghép âm Hán-Việt rất sát, bạn chỉ cần nhớ 'trung' là cấp trung học, 'học sinh' là người đi học. Để nhớ cách viết: 中 là chữ tượng hình một đường thẳng cắt ngang chính giữa, biểu thị 'ở giữa'. 学 là chữ hội ý, phía trên tượng trưng cho hai tay đang thao tác, phía dưới là bộ 子 (tử, đứa trẻ), ngụ ý trẻ em đang học tập. 生 là chữ tượng hình cây cỏ mọc lên khỏi mặt đất, nghĩa gốc là 'sinh ra', về sau mở rộng thành 'người đang học'.

Ví dụ với từ 中学生

  • 我是一名中学生。

    Wǒ shì yī míng zhōngxuéshēng.

    Tôi là một học sinh trung học.

  • 中学生每天有很多作业。

    Zhōngxuéshēng měitiān yǒu hěn duō zuòyè.

    Học sinh trung học mỗi ngày có rất nhiều bài tập.

  • 那个中学生正在打篮球。

    Nàge zhōngxuéshēng zhèngzài dǎ lánqiú.

    Cậu học sinh trung học kia đang chơi bóng rổ.

  • 她妹妹明年就是中学生了。

    Tā mèimei míngnián jiù shì zhōngxuéshēng le.

    Em gái cô ấy năm sau sẽ là học sinh trung học rồi.

  • 中学生应该努力学习。

    Zhōngxuéshēng yīnggāi nǔlì xuéxí.

    Học sinh trung học nên cố gắng học tập.

  • 你们学校有多少中学生?

    Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao zhōngxuéshēng?

    Trường các bạn có bao nhiêu học sinh trung học?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License