汉字 (Hànzì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hán tự", nghĩa tiếng Việt: chữ Hán. Từ gồm 2 chữ: 汉 (hán) + 字 (tự), tổng cộng 11 nét.
Nghĩa của từ 汉字
danh từ
- chữ Hán
Cách viết các chữ trong từ 汉字
Âm Hán-Việt của 汉字
hán tự — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm 'hán tự' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với 'chữ Hán' trong tiếng Trung.
Lượng từ dùng với 汉字
- 个gè→ cái / chữ
Cách ghép từ 汉字
汉 hán + 字 tự → hán tự
Câu chuyện hình thành từ 汉字
Chữ 汉 (hán) mang bộ 水 (thuỷ) bên trái, gợi dòng nước chảy. Nghĩa gốc của nó là tên một con sông – sông Hán, nơi khởi nguồn của một nền văn minh rực rỡ. Từ dòng sông ấy, chữ 汉 dần mở rộng để chỉ cả một dân tộc, một triều đại, và sau này là ngôn ngữ của cả một cộng đồng người. Bộ thuỷ đứng đó như một lời nhắc rằng mọi điều lớn lao đều bắt nguồn từ những mạch nước đầu tiên.
Chữ 字 (tự) có bộ 子 (tử) bên trên, mang hình ảnh một đứa trẻ được che chở dưới mái nhà. Theo lối chiết tự truyền thống, 字 vừa là con chữ, vừa là cái tên chữ mà người xưa đặt khi trưởng thành – như một sự sinh thành thứ hai về mặt tinh thần. Một đứa trẻ được nuôi dưỡng và đặt tên, cũng như một ý niệm được cưu mang và ký thác vào nét chữ.
Khi 汉 và 字 đứng cạnh nhau, chúng không chỉ đơn thuần là “chữ của người Hán”. Đó là hình ảnh dòng sông văn hoá chảy qua từng con chữ, nơi mỗi ký tự là một sinh thể được nuôi dưỡng bởi cả một dân tộc. Chữ Hán không chỉ ghi lại tiếng nói, mà còn mang trong mình ký ức về một nền văn minh bắt đầu từ đôi bờ sông Hán.
Với người Việt, hán tự là một từ quen thuộc và gần như trùng khít hoàn toàn với 汉字. Điều thú vị là dù chúng ta gọi đó là “chữ Hán”, nhưng chính thứ chữ ấy đã từng là văn tự chính thức của Việt Nam suốt hàng trăm năm, sinh ra chữ Nôm và để lại dấu ấn sâu đậm trong tiếng Việt. Hán tự vì thế không chỉ là chữ của một dân tộc khác, mà còn là một phần di sản của chính mình.
Cách ghi nhớ từ 汉字
Để nhớ nghĩa: 'hán tự' chính là từ thuần Việt gốc Hán để chỉ 'chữ Hán', bạn có thể liên tưởng trực tiếp mà không cần biến đổi gì. Để nhớ cách viết: 汉 gồm bộ 水 (thuỷ, nước) bên trái và chữ 'hựu' (又) bên phải — theo lối chiết tự truyền thống, sông Hán là con sông lớn của dân tộc Hán nên dùng bộ thuỷ. 字 gồm bộ 子 (tử, con) ở dưới và bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên — hình ảnh một đứa trẻ dưới mái nhà đang học chữ, giúp bạn nhớ đây là chữ 'tự' (chữ viết).
Ví dụ với từ 汉字
我会写一百个汉字。
Wǒ huì xiě yībǎi gè Hànzì.
Tôi biết viết một trăm chữ Hán.
这个汉字怎么读?
Zhège Hànzì zěnme dú?
Chữ Hán này đọc thế nào?
汉字很难,但是很有意思。
Hànzì hěn nán, dànshì hěn yǒu yìsi.
Chữ Hán rất khó, nhưng rất thú vị.
他每天学习十个新汉字。
Tā měitiān xuéxí shí gè xīn Hànzì.
Anh ấy mỗi ngày học mười chữ Hán mới.
你喜欢写汉字吗?
Nǐ xǐhuan xiě Hànzì ma?
Bạn có thích viết chữ Hán không?
这个汉字的意思是什么?
Zhège Hànzì de yìsi shì shénme?
Ý nghĩa của chữ Hán này là gì?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
