再见 (zàijiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tái kiến", nghĩa tiếng Việt: tạm biệt; hẹn gặp lại. Từ gồm 2 chữ: 再 (tái) + 见 (kiến), tổng cộng 10 nét.
Nghĩa của từ 再见
động từ
- 1tạm biệt
- 2hẹn gặp lại
Cách viết các chữ trong từ 再见
Âm Hán-Việt của 再见
tái kiến — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'tái kiến' nghĩa là 'gặp lại', trong tiếng Việt hiện đại không dùng 'tái kiến' như một lời chào tạm biệt thông thường mà mang sắc thái trang trọng, cổ hoặc chỉ dùng trong văn viết. Nghĩa đã lệch về ngữ cảnh sử dụng.
Cách ghép từ 再见
再 tái + 见 kiến → tái kiến
Câu chuyện hình thành từ 再见
Chữ 再 (tái) mang nghĩa “lại, lần nữa”, gợi một sự lặp lại, một vòng quay trở về. Chữ 见 (kiến) là “thấy, gặp”, với bộ kiến chỉ hành động nhìn và gặp gỡ. Khi ghép lại, “tái kiến” không đơn thuần là gặp lại, mà là một lời hứa: chúng ta sẽ lại thấy nhau.
Trong văn hóa Trung Hoa, lời chào tạm biệt thường không mang sắc thái dứt khoát. “Tái kiến” chính là cách nói giảm nhẹ nỗi chia xa, biến khoảnh khắc rời đi thành một điểm hẹn trong tương lai. Người nói không chỉ thông báo mình đi, mà còn gửi gắm niềm tin về một lần gặp sau.
Với người Việt, âm Hán-Việt “tái kiến” nghe vừa quen vừa lạ. Ta hiểu được từng chữ, nhưng trong đời sống lại không dùng nó để chào. Tiếng Việt chọn “tạm biệt” – nhấn vào sự chia ly tạm thời – hoặc mượn hẳn “bye bye” từ tiếng Pháp. “Tái kiến” vì thế nằm lại trong từ điển, như một cách nói trang trọng mà người Việt chỉ gặp trên phim ảnh hay sách vở.
Cách ghi nhớ từ 再见
Để nhớ nghĩa 'tạm biệt', hãy liên hệ âm Hán-Việt 'tái kiến' (gặp lại). Lời chào '再见' mang hàm ý hy vọng sẽ 'gặp lại' lần nữa, khác với '永别' (vĩnh biệt). Về cách viết: '再' có bộ 冂 (quynh) bên ngoài, bên trong là hình ảnh cách điệu của một cái que và một đường ngang, tượng trưng cho sự lặp lại, thêm một lần nữa. '见' chính là bộ 见 (kiến), theo lối chiết tự truyền thống, chữ này mô phỏng hình ảnh con mắt (目) trên hai chân (儿), thể hiện hành động 'nhìn thấy, gặp gỡ'. Ghép lại, 'gặp lại' chính là lời chào khi chia tay.
Ví dụ với từ 再见
再见,明天见!
Zàijiàn, míngtiān jiàn!
Tạm biệt nhé, mai gặp lại!
老师,再见!
Lǎoshī, zàijiàn!
Thưa thầy/cô, tạm biệt ạ!
我们什么时候再见?
Wǒmen shénme shíhou zàijiàn?
Khi nào chúng ta gặp lại nhau?
我不想说再见。
Wǒ bù xiǎng shuō zàijiàn.
Tôi không muốn nói lời tạm biệt.
再见,一路平安!
Zàijiàn, yílù píng'ān!
Tạm biệt, thượng lộ bình an nhé!
好的,再见,我先走了。
Hǎo de, zàijiàn, wǒ xiān zǒu le.
Được rồi, tạm biệt nhé, tôi đi trước đây.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
