不客气bú kèqibất khách khí

phồn thể: 不客氣

不客气 (bú kèqi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "bất khách khí", nghĩa tiếng Việt: đừng khách sáo; không có gì (đáp lại lời cảm ơn). Từ gồm 3 chữ: 不 (bất) + 客 (khách) + 气 (khí), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 不客气

động từ

  1. 1đừng khách sáo
  2. 2không có gì (đáp lại lời cảm ơn)

Cách viết các chữ trong từ 不客气

bất

không, chẳng

bộ(nhất)

Dễ nhầm下 还

khách

khách; người khách

bộ(miên)

Dễ nhầm容 各

khí()

hơi, khí; tức giận

bộ(khí)

Dễ nhầm

Âm Hán-Việt của 不客气

bất khách khí Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'bất khách khí' không phải từ tiếng Việt hiện đại. Nghĩa gốc 'không khách sáo' giống tiếng Trung nhưng tiếng Việt dùng 'đừng khách sáo' hoặc 'không có gì'.

Cách ghép từ 不客气

bất + khách + khíbất khách khí

Câu chuyện hình thành từ 不客气

Chữ (bất) mang nghĩa phủ định “không, chẳng”, đóng vai trò như một lời từ chối nhẹ nhàng. (khách) chỉ người khách, với bộ (miên) gợi hình mái nhà – nơi đón tiếp người từ xa đến. Còn (khí) vốn chỉ hơi thở, không khí, nhưng trong đời sống thường ngày nó còn hàm chỉ tâm trạng, thái độ, thậm chí là sự khách sáo mang tính hình thức.

Khi ghép lại, “bất khách khí” vẽ ra một hình ảnh rất cụ thể: đừng mang cái không khí khách sáo, giữ kẽ vào cuộc trò chuyện. Nó không đơn thuần là “không có khách”, mà là một lời nhắn nhủ hãy bỏ đi lớp vỏ xã giao, đừng câu nệ như người ngoài. Chính vì thế, cụm từ này trở thành cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến, mang ý “bạn đừng khách sáo, tôi làm điều đó là tự nhiên thôi”.

Trong tiếng Việt hiện đại, ta không dùng “bất khách khí” mà nói “đừng khách sáo” hay “không có gì”. Đây là một trường hợp thú vị: âm Hán-Việt vẫn hiện diện rõ ràng trong từng chữ, nhưng cách người Việt chọn diễn đạt lại nghiêng về lối nói thuần Việt, mộc mạc và trực tiếp hơn. Sự lệch pha này cho thấy dù cùng gốc Hán, mỗi ngôn ngữ đã tự tìm ra cách thể hiện sự khiêm nhường và thân tình theo nhịp điệu riêng của mình.

Cách ghi nhớ từ 不客气

Nhớ nghĩa: 'Bất' là không, 'khách khí' là khách sáo → không khách sáo, tức là 'đừng khách sáo' hay 'không có gì'. Nhớ cách viết: 不 (bộ nhất 一 + nét phẩy, nét mác, nét sổ) là chữ phủ định cơ bản. 客 gồm bộ miên 宀 (mái nhà) + 各 (các) — khách là người dưới mái nhà. 气 là bộ khí, hình ảnh luồng hơi bốc lên, liên quan đến không khí, thái độ.

Ví dụ với từ 不客气

  • 谢谢你的帮助!——不客气。

    Xièxie nǐ de bāngzhù! —— Bú kèqi.

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! —— Không có gì.

  • 不客气,这是我应该做的。

    Bú kèqi, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.

    Đừng khách sáo, đây là việc tôi nên làm.

  • 他帮了我很多忙,我请他吃饭,他说不客气。

    Tā bāngle wǒ hěn duō máng, wǒ qǐng tā chīfàn, tā shuō bú kèqi.

    Anh ấy giúp tôi rất nhiều, tôi mời anh ấy ăn cơm, anh ấy nói đừng khách sáo.

  • A:太感谢你了!B:不客气,小事一桩。

    A: Tài gǎnxiè nǐ le! B: Bú kèqi, xiǎoshì yī zhuāng.

    A: Cảm ơn bạn quá! B: Không có gì, chuyện nhỏ thôi mà.

  • 你这样说就太不客气了。

    Nǐ zhèyàng shuō jiù tài bú kèqi le.

    Bạn nói như vậy thì quá không khách sáo rồi.

  • 不客气地讲,你的想法有问题。

    Bú kèqi de jiǎng, nǐ de xiǎngfǎ yǒu wèntí.

    Nói thẳng nhé, suy nghĩ của bạn có vấn đề.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License