杯子bēizibôi tử
杯子 (bēizi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "bôi tử", nghĩa tiếng Việt: cốc; ly; chén. Từ gồm 2 chữ: 杯 (bôi) + 子 (tử), tổng cộng 11 nét.
Nghĩa của từ 杯子
danh từ
- 1cốc
- 2ly
- 3chén
Cách viết các chữ trong từ 杯子
Âm Hán-Việt của 杯子
bôi tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
"Bôi tử" không phải từ tiếng Việt hiện đại. Trong tiếng Việt, "bôi" là từ Hán-Việt ít dùng độc lập, còn "tử" mang nghĩa khác (con, người). Không ai nói "bôi tử" để chỉ cái cốc.
Lượng từ dùng với 杯子
- 个gè→ cái
- 只zhī→ cái
Cách ghép từ 杯子
杯 bôi + 子 tử → bôi tử
Câu chuyện hình thành từ 杯子
Chữ bôi (杯) mang bộ mộc (木) – gỗ, cho thấy từ xa xưa những chiếc cốc, chén thường được tiện đẽo từ gỗ. Về sau, dù chất liệu có thay đổi, cái tên vẫn giữ lại dấu vết của vật dụng gỗ thuở ban đầu.
Chữ tử (子) trong từ này không mang nghĩa “con cái” hay “hạt giống” như thường thấy. Nó đóng vai trò một hậu tố, gắn vào sau danh từ đơn âm tiết để tạo thành từ song âm, giúp câu nói có nhịp điệu và tròn vành rõ chữ hơn. Đây là một hiện tượng rất phổ biến trong tiếng Hán hiện đại, nhất là với những đồ vật quen thuộc hàng ngày.
Ghép lại, bôi tử (杯子) đơn giản là cách gọi đầy đủ của một chiếc cốc, một chiếc ly – vật dụng chứa nước uống không thể thiếu. Hình ảnh thật gần gũi: một vật làm từ gỗ (hoặc đã từng làm từ gỗ), được thêm âm đuôi cho xuôi tai.
Với người Việt, âm Hán-Việt “bôi tử” nghe khá xa lạ, không được dùng trong đời sống. Nhưng yếu tố bôi thì không hề mất dấu. Nó vẫn lặng lẽ hiện diện trong những từ mang sắc thái trang trọng như trà bôi (chén trà) hay tửu bôi (chén rượu), nhắc ta nhớ về một lớp từ cổ mà tiếng Việt từng vay mượn và giữ gìn theo cách riêng của mình.
Cách ghi nhớ từ 杯子
杯 = bộ 木 (mộc, gỗ) + 不 (bất) — cốc thời xưa thường làm bằng gỗ, nên có bộ mộc. 子 là hậu tố danh từ phổ biến trong tiếng Trung, không mang nghĩa "con" ở đây. Nhớ: "cái cốc" là 杯子, đọc là "bôi" + hậu tố "tử".
Ví dụ với từ 杯子
这个杯子很漂亮。
Zhège bēizi hěn piàoliang.
Cái cốc này rất đẹp.
请给我一个杯子。
Qǐng gěi wǒ yī gè bēizi.
Làm ơn đưa cho tôi một cái cốc.
杯子里有水吗?
Bēizi lǐ yǒu shuǐ ma?
Trong cốc có nước không?
我买了一个新杯子。
Wǒ mǎi le yī gè xīn bēizi.
Tôi đã mua một cái cốc mới.
你的杯子在桌子上。
Nǐ de bēizi zài zhuōzi shàng.
Cốc của bạn ở trên bàn.
他打碎了杯子。
Tā dǎsuì le bēizi.
Anh ấy đã làm vỡ cái cốc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
