中学zhōngxuétrung học

phồn thể: 中學

中学 (zhōngxué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "trung học", nghĩa tiếng Việt: trường trung học; trường cấp hai. Từ gồm 2 chữ: 中 (trung) + 学 (học), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 中学

danh từ

  1. 1trường trung học
  2. 2trường cấp hai

Cách viết các chữ trong từ 中学

trungZhōng

giữa, ở trong; Trung Quốc

bộ(cổn)

Dễ nhầm申 串

họcxué()

học, học tập

bộ(tử)

Dễ nhầm觉 字

Âm Hán-Việt của 中学

trung học Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'trung học' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với tiếng Trung, chỉ bậc học sau tiểu học.

Lượng từ dùng với 中学

  • suǒngôi
  • cái

Cách ghép từ 中学

trung + họctrung học

Câu chuyện hình thành từ 中学

Chữ trung (中) vẽ một đường thẳng xuyên qua tâm của một hình chữ nhật – hình ảnh của sự ở giữa, trung tâm. Chữ học (学) thuở xưa miêu tả một đứa trẻ dưới mái nhà, hai tay đang thao tác trên những thẻ tre – biểu tượng của việc tiếp nhận tri thức. Ghép lại, “trung học” gợi lên một bậc học nằm ở khoảng giữa trong hành trình giáo dục của một đời người.

Không phải ngẫu nhiên mà người ta gọi đây là bậc học “ở giữa”. Sau tiểu học – nơi đặt những viên gạch đầu tiên – và trước đại học – nơi chuyên sâu vào một lĩnh vực, trung học chính là cây cầu nối. Nó vừa củng cố nền tảng, vừa mở ra những chân trời kiến thức rộng hơn, đúng với vị trí trung tâm mà chữ trung đã định vị.

Trong tiếng Việt, “trung học” là một từ mượn Hán-Việt gần như nguyên vẹn cả âm lẫn nghĩa. Ta vẫn nói “trường trung học”, “học sinh trung học” mà không hề thấy xa lạ. Sự khớp nhau tuyệt đối này cho thấy mô hình giáo dục phân tầng đã đi vào tư duy người Việt từ rất sớm, mang theo cả cách gọi tên lẫn triết lý về một bậc học giữa dòng.

Cách ghi nhớ từ 中学

Để nhớ nghĩa: 'trung học' là cấp học ở giữa (trung) trong hệ thống giáo dục phổ thông, sau tiểu học và trước đại học. Để nhớ cách viết: 中 là chữ tượng hình vẽ một đường thẳng cắt ngang qua giữa, rất dễ nhớ. 学 gồm bộ 子 (tử, con trẻ) ở dưới, phía trên là hình ảnh hai tay đang vạch các nét trên bảng, tượng trưng cho việc dạy dỗ trẻ nhỏ — liên quan đến học tập.

Ví dụ với từ 中学

  • 我妹妹今年上中学。

    Wǒ mèimei jīnnián shàng zhōngxué.

    Em gái tôi năm nay vào trung học.

  • 这所中学很大。

    Zhè suǒ zhōngxué hěn dà.

    Trường trung học này rất lớn.

  • 他在中学教书。

    Tā zài zhōngxué jiāoshū.

    Anh ấy dạy ở trường trung học.

  • 你中学毕业了吗?

    Nǐ zhōngxué bìyè le ma?

    Bạn đã tốt nghiệp trung học chưa?

  • 我们中学有很多学生。

    Wǒmen zhōngxué yǒu hěnduō xuésheng.

    Trường trung học của chúng tôi có rất nhiều học sinh.

  • 中学的课程比小学难。

    Zhōngxué de kèchéng bǐ xiǎoxué nán.

    Chương trình trung học khó hơn tiểu học.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License