上课 (shàngkè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thượng khóa", nghĩa tiếng Việt: vào lớp; đi học; dạy học. Từ gồm 2 chữ: 上 (thượng) + 课 (khóa), tổng cộng 13 nét.
Nghĩa của từ 上课
động từ
- 1vào lớp
- 2đi học
- 3dạy học
Cách viết các chữ trong từ 上课
Âm Hán-Việt của 上课
thượng khóa — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'thượng khóa' không dùng trong tiếng Việt hiện đại. Tuy nhiên, 'thượng' (lên) và 'khóa' (bài học) gợi ý nghĩa 'lên lớp', tương đồng với nghĩa tiếng Trung là bắt đầu một buổi học.
Cách ghép từ 上课
上 thượng + 课 khóa → thượng khóa
Câu chuyện hình thành từ 上课
Chữ thượng (上) vốn là một nét ngang đặt phía trên một nét cong, gợi hình ảnh vật ở vị trí cao. Từ vị trí “trên”, nó mở rộng thành hành động “đi lên” – một chuyển nghĩa rất tự nhiên trong cả tiếng Hán lẫn cách người Việt mình dùng từ “lên” (lên xe, lên tiếng).
Khóa (课) mang bộ ngôn (讠 – lời nói), cho thấy đây là thứ liên quan đến lời giảng, lời dạy. Nghĩa gốc của nó là “bài học” hay “môn học” – một đơn vị nội dung được truyền đạt bằng ngôn từ. Khi ghép với thượng, ta có hình ảnh “đi lên một bài học”, tức bước vào không gian và thời gian của buổi học đó.
Cái hay nằm ở chỗ “lên lớp” trong tiếng Việt cũng vận hành cùng một lối tư duy. Người Việt nói “lên lớp” để chỉ việc thầy đi dạy, và “vào lớp” khi học trò đến nghe giảng. Tiếng Trung gói gọn cả hai trong cùng một từ shàngkè – hành động “lên” ấy không phân biệt người dạy hay người học, mà chỉ khoảnh khắc buổi học bắt đầu.
So với âm Hán-Việt “thượng khóa”, từ này đã rời xa cách dùng thuần Việt, nhưng tinh thần thì còn nguyên. “Thượng” gợi sự khởi đầu, “khóa” là nội dung học thuật – ghép lại thành một nghi thức nhỏ mỗi ngày: bước qua ngưỡng cửa lớp, nơi lời nói bắt đầu được trao và nhận.
Cách ghi nhớ từ 上课
Nghĩa: 'Thượng' là lên, 'khóa' là bài học, ghép lại là 'lên lớp', tức bắt đầu một buổi học. Trong tiếng Việt không nói 'thượng khóa' nhưng cách ghép này giúp bạn liên tưởng đến hành động bước vào giờ học.
Cách viết: '上' (thượng) gồm bộ '一' (nhất) và hai nét còn lại, thể hiện vị trí ở trên. '课' (khóa) có bộ '讠' (ngôn, lời nói) chỉ sự liên quan đến ngôn ngữ, học tập; phần bên phải '果' (quả) gợi ý âm đọc 'kè'. Nhìn bộ '讠' là biết chữ này liên quan đến bài học, lời giảng.
Ví dụ với từ 上课
我们八点上课。
Wǒmen bā diǎn shàngkè.
Chúng tôi vào lớp lúc 8 giờ.
你几点上课?
Nǐ jǐ diǎn shàngkè?
Mấy giờ bạn vào học?
李老师今天不上课。
Lǐ lǎoshī jīntiān bù shàngkè.
Thầy Lý hôm nay không dạy.
上课了,请安静!
Shàngkè le, qǐng ānjìng!
Vào lớp rồi, xin giữ trật tự!
他上课的时候很认真。
Tā shàngkè de shíhou hěn rènzhēn.
Lúc đi học, anh ấy rất chăm chú.
你们在哪儿上课?
Nǐmen zài nǎr shàngkè?
Các bạn học ở đâu?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
