衣服yīfuy phục

衣服 (yīfu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "y phục", nghĩa tiếng Việt: quần áo; trang phục. Từ gồm 2 chữ: 衣 (y) + 服 (phục), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 衣服

danh từ

  1. 1quần áo
  2. 2trang phục

Cách viết các chữ trong từ 衣服

y

quần áo; áo

bộ(y)

Dễ nhầm依 哀

phục

quần áo; phục tùng; uống (thuốc)

bộ(nguyệt)

Dễ nhầm报 般

Âm Hán-Việt của 衣服

y phục Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'y phục' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với từ 'quần áo, trang phục' trong tiếng Trung.

Lượng từ dùng với 衣服

  • jiànchiếc / bộ
  • tàobộ

Cách ghép từ 衣服

y + phụcy phục

Câu chuyện hình thành từ 衣服

Chữ (y) tự bản thân nó đã là hình ảnh của một chiếc áo, với phần cổ áo và tà áo buông xuống. Người xưa dùng chính chữ này để chỉ toàn bộ những gì che thân, từ áo đến quần. Bộ thủ của nó cũng là , xác nhận đây là chữ gốc thuộc về y phục.

Chữ (phục) mang bộ (nguyệt), nhưng đây thực chất là dạng biến thể của bộ (nhục - thịt), gợi đến sự gắn bó mật thiết với cơ thể. Nghĩa gốc của là lớp da, lớp vỏ bọc bên ngoài, từ đó mở rộng ra thành quần áo – thứ bao bọc cơ thể con người. Nghĩa “phục tùng” về sau phát sinh từ việc quần áo luôn ôm sát, vâng theo hình hài người mặc.

Khi ghép lại, 衣服 không đơn thuần là “áo + quần áo”. Đó là sự kết hợp giữa một vật cụ thể () và lớp bao bọc thân thể (), tạo thành khái niệm trọn vẹn về trang phục – tất cả những gì con người khoác lên mình. Hình ảnh ấy vừa thực tế vừa mang tính biểu tượng về sự che chở.

Với người Việt, y phục là một từ Hán-Việt quen thuộc, vẫn dùng trong văn phong trang trọng để chỉ quần áo, trang phục. Sự tương đồng tuyệt đối giữa âm và nghĩa khiến đây là một trong những từ dễ nhớ nhất – ta gần như đang nói cùng một từ với người Trung Quốc, chỉ khác ở cách phát âm mà thôi.

Cách ghi nhớ từ 衣服

Để nhớ nghĩa: 'Y phục' là từ Hán-Việt quen thuộc chỉ quần áo, bạn có thể liên tưởng đến 'y trang' hay 'phục sức'.
Để nhớ cách viết: Chữ '衣' là một chữ tượng hình, tự nó là bộ thủ, giống hình một cái áo dài với tay áo và vạt áo. Chữ '服' có bộ '月' (nguyệt) thường liên quan đến cơ thể, kết hợp với phần bên phải gợi ý âm đọc 'phục', thể hiện việc mặc đồ lên cơ thể.

Ví dụ với từ 衣服

  • 我买了一件新衣服。

    Wǒ mǎi le yī jiàn xīn yīfu.

    Tôi đã mua một bộ quần áo mới.

  • 这件衣服很漂亮。

    Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.

    Bộ quần áo này rất đẹp.

  • 你穿什么衣服?

    Nǐ chuān shénme yīfu?

    Bạn mặc quần áo gì?

  • 妈妈在洗衣服。

    Māma zài xǐ yīfu.

    Mẹ đang giặt quần áo.

  • 这些衣服是你的吗?

    Zhèxiē yīfu shì nǐ de ma?

    Những bộ quần áo này là của bạn phải không?

  • 商店里有很多衣服。

    Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō yīfu.

    Trong cửa hàng có rất nhiều quần áo.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License