起床qǐchuángkhởi sàng
起床 (qǐchuáng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khởi sàng", nghĩa tiếng Việt: thức dậy; ngủ dậy. Từ gồm 2 chữ: 起 (khởi) + 床 (sàng), tổng cộng 17 nét.
Nghĩa của từ 起床
động từ
- 1thức dậy
- 2ngủ dậy
Cách viết các chữ trong từ 起床
Âm Hán-Việt của 起床
khởi sàng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khởi sàng' không được dùng trong tiếng Việt hiện đại. Tiếng Việt dùng từ thuần Việt 'thức dậy' hoặc 'ngủ dậy' để diễn đạt ý này.
Cách ghép từ 起床
起 khởi + 床 sàng → khởi sàng
Câu chuyện hình thành từ 起床
Chữ khởi 起 mang bộ tẩu 走 – chạy, gợi hình ảnh một chuyển động bật lên khỏi vị trí cũ. Nghĩa riêng “dậy, bắt đầu, nổi lên” cho thấy đây là hành động khởi phát, thoát khỏi trạng thái tĩnh. Chữ sàng 床 thuộc bộ nghiễm 广 – mái nhà, kết hợp với phần biểu âm bên trong, chỉ cái giường, nơi con người nằm nghỉ dưới mái che.
Ghép lại, khởi sàng vẽ nên cảnh một người nhấc mình rời khỏi giường. Đó không đơn thuần là tỉnh giấc, mà là khoảnh khắc cơ thể bắt đầu chuyển động, chấm dứt sự nằm yên. Hình ảnh này trực quan đến mức người học chỉ cần nhìn hai chữ là hình dung được buổi sáng ở bất kỳ gia đình nào: bật dậy khỏi chiếc giường thân thuộc.
Điều thú vị nằm ở chỗ tiếng Việt hiện đại không dùng khởi sàng để gọi việc thức dậy, dù cả hai yếu tố Hán-Việt đều quen thuộc. Ta có khởi trong khởi động, khởi hành, và sàng trong lâm sàng, sàng lọc – nhưng khi muốn nói “dậy đi thôi”, người Việt lại chọn từ thuần Việt thức dậy hoặc ngủ dậy. Tổ hợp khởi sàng chỉ còn là một bóng dáng từ nguyên, giúp người học tiếng Trung nhận ra logic tạo từ, còn trong đời sống, nó đã nhường chỗ cho cách nói gần gũi hơn của tiếng mẹ đẻ.
Cách ghi nhớ từ 起床
Để nhớ nghĩa: 'khởi' là bắt đầu, 'sàng' là giường – bắt đầu rời khỏi giường chính là thức dậy. Về cách viết: '起' có bộ '走' (tẩu, đi lại) thể hiện hành động đứng lên, phần còn lại là '己' (kỷ, bản thân) – tự mình đứng dậy. '床' có bộ '广' (nghiễm, mái nhà) che cho '木' (mộc, cây) – chiếc giường gỗ dưới mái nhà.
Ví dụ với từ 起床
我每天早上六点起床。
Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
你起床了吗?
Nǐ qǐchuáng le ma?
Bạn đã ngủ dậy chưa?
他还没起床。
Tā hái méi qǐchuáng.
Anh ấy vẫn chưa dậy.
快起床,要迟到了!
Kuài qǐchuáng, yào chídào le!
Dậy mau, sắp muộn giờ rồi!
周末我想晚一点起床。
Zhōumò wǒ xiǎng wǎn yīdiǎn qǐchuáng.
Cuối tuần tôi muốn dậy muộn một chút.
起床后先喝一杯水。
Qǐchuáng hòu xiān hē yī bēi shuǐ.
Sau khi thức dậy hãy uống một cốc nước trước.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
