没关系méi guānximột quan hệ

phồn thể: 沒關係

没关系 (méi guānxi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "một quan hệ", nghĩa tiếng Việt: không sao; không có gì; đừng bận tâm. Từ gồm 3 chữ: 没 (một) + 关 (quan) + 系 (hệ), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 没关系

động từ

  1. 1không sao
  2. 2không có gì
  3. 3đừng bận tâm

Cách viết các chữ trong từ 没关系

mộtméi()

không có; chìm, mất

bộ(thuỷ)

Dễ nhầm设 投

quanGuān()

đóng; cửa ải; liên quan

bộ(bát)

Dễ nhầm开 并

hệ()

buộc; liên hệ; hệ thống

bộ(mịch)

Dễ nhầm孙 丝

Âm Hán-Việt của 没关系

một quan hệ Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Âm Hán-Việt 'một quan hệ' nghĩa là 'một mối liên hệ', hoàn toàn khác với nghĩa thực tế 'không sao, không có gì' trong tiếng Trung. Đây là từ chào hỏi, xã giao thông dụng, dễ gây hiểu nhầm nếu dịch sát âm Hán-Việt.

Cách ghép từ 没关系

một + quan + hệmột quan hệ

Câu chuyện hình thành từ 没关系

Chữ mang bộ (thuỷ), gợi hình ảnh nước nhấn chìm, mất hút. Từ nghĩa “chìm, mất”, nó dần mang nghĩa phủ định “không có”. Khi đặt trước 关系 (quan hệ), nó phủ định chính sự tồn tại của một mối liên quan hay ràng buộc nào đó.

nguyên chỉ cái then cửa, thứ để đóng lại, về sau mở rộng thành “cửa ải” và “liên quan”. với bộ (mịch – sợi tơ) là buộc lại, nối kết. Ghép lại, 关系 vẽ ra một sợi dây vô hình đang thắt chặt hai sự vật, một mối liên hệ có sức nặng. Vậy nên khi nói 没关系, người ta đang phủ nhận sự tồn tại của sợi dây ràng buộc ấy – không có gì níu kéo, không có gì đáng bận tâm.

Đây là một “false-friend” thú vị với người Việt. Âm Hán-Việt “một quan hệ” lập tức gợi nghĩa “một mối liên hệ”, nhưng thực chất tổ hợp này lại mang nghĩa phủ định “không sao”. Sự lệch pha này đến từ việc trong tiếng Trung hiện đại đã trở thành từ phủ định thuần tuý, khác xa nghĩa “chìm, mất” mà âm “một” còn lưu giữ trong Hán-Việt.

Trong giao tiếp, 没关系 là lời xua đi gánh nặng tinh thần cho đối phương. Khi ai đó nói lời xin lỗi, bạn đáp lại bằng cách cắt đứt sợi dây lo lắng ấy, báo rằng chẳng có mối bận tâm nào được thiết lập giữa hai người cả.

Cách ghi nhớ từ 没关系

Nghĩa: Đừng dịch 'một quan hệ'! Hãy nhớ '没' là 'không có', '关系' là 'liên quan, hệ trọng' — ghép lại là 'không có gì hệ trọng', tức 'không sao'. Cách viết: '没' có bộ 水 (thuỷ) chỉ nước, liên quan đến nghĩa gốc 'chìm, mất'; '关' có bộ 八 (bát) bên trên, giống hình hai cánh cửa đóng lại; '系' có bộ 纟 (mịch) chỉ sợi tơ, gợi ý sự buộc nối, liên hệ.

Ví dụ với từ 没关系

  • 没关系,别担心。

    Méi guānxi, bié dānxīn.

    Không sao đâu, đừng lo lắng.

  • 对不起!没关系。

    Duìbuqǐ! Méi guānxi.

    Xin lỗi! Không có gì.

  • 你迟到了也没关系。

    Nǐ chídào le yě méi guānxi.

    Bạn đến muộn cũng không sao.

  • 这件事跟你没关系。

    Zhè jiàn shì gēn nǐ méi guānxi.

    Việc này không liên quan đến bạn.

  • 他不来没关系吗?

    Tā bù lái méi guānxi ma?

    Anh ấy không đến có sao không?

  • 没关系,我可以帮你。

    Méi guānxi, wǒ kěyǐ bāng nǐ.

    Không sao, tôi có thể giúp bạn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License