椅子yǐziỷ tử
椅子 (yǐzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ỷ tử", nghĩa tiếng Việt: ghế; ghế tựa. Từ gồm 2 chữ: 椅 (ỷ) + 子 (tử), tổng cộng 15 nét.
Nghĩa của từ 椅子
danh từ
- 1ghế
- 2ghế tựa
Cách viết các chữ trong từ 椅子
Âm Hán-Việt của 椅子
ỷ tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'ỷ tử' không phải là từ tiếng Việt hiện đại dùng để chỉ cái ghế. Tiếng Việt dùng từ thuần Việt 'ghế' hoặc từ mượn 'ghế'.
Lượng từ dùng với 椅子
- 把bǎ→ cái / chiếc
- 张zhāng→ cái / chiếc
Cách ghép từ 椅子
椅 ỷ + 子 tử → ỷ tử
Câu chuyện hình thành từ 椅子
Chữ 椅 (ỷ) mang bộ mộc (木) – gỗ, cho thấy ngay từ đầu đây là một vật dụng làm từ chất liệu quen thuộc ấy. Phần còn lại của chữ gợi ý về âm đọc, còn nghĩa thì bộ mộc đã giữ vai trò chính: một thứ đồ gỗ để ngồi, tức cái ghế. Về sau, để từ này tròn miệng và tự nhiên hơn trong khẩu ngữ, người ta thêm hậu tố 子 (tử) vào sau, tạo thành 椅子.
Hậu tố 子 vốn mang những nghĩa như “con”, “hạt giống”, hay kính ngữ chỉ người có học, nhưng ở đây nó không còn mang nét nghĩa nào trong số đó. Nó chỉ đơn thuần là một âm tiết phụ, giúp danh từ trở nên rõ ràng và dễ nghe hơn, một hiện tượng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nhờ vậy, 椅子 không phải là “ghế con” hay “ghế hạt giống” gì cả, mà chính là cái ghế ta vẫn ngồi hàng ngày.
Với người Việt, âm Hán-Việt “ỷ tử” nghe khá xa lạ. Ta không gọi cái ghế là “ỷ tử”, cũng không dùng “ỷ” một mình với nghĩa này. Điều thú vị là trong tiếng Việt vẫn có từ “tựa” (dựa), và ghế tựa là loại ghế có lưng để dựa – một nét nghĩa rất gần với chiếc ghế có chỗ dựa mà chữ 椅 nguyên thủy chỉ đến. Tuy không dùng chung từ, nhưng hình ảnh về một vật dụng bằng gỗ có điểm tựa vẫn âm thầm nối hai ngôn ngữ.
Cách ghi nhớ từ 椅子
Để nhớ nghĩa: 'ỷ' (椅) là cái ghế, 'tử' (子) là hậu tố danh từ phổ biến trong tiếng Trung, giống như 'zi' trong nhiều từ chỉ đồ vật. Cả từ 'ỷ tử' là cách gọi cái ghế theo âm Hán-Việt, nhưng tiếng Việt không dùng từ này.
Để nhớ cách viết: 椅 có bộ 木 (mộc, gỗ) bên trái, cho thấy ghế thời xưa làm bằng gỗ. Bên phải là chữ 奇 (kỳ) góp âm 'yǐ'. 子 là bộ 子 (tử, con) quen thuộc, ở đây làm hậu tố, không mang nghĩa gốc.
Ví dụ với từ 椅子
请坐这把椅子。
Qǐng zuò zhè bǎ yǐzi.
Mời ngồi chiếc ghế này.
教室里有很多椅子。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō yǐzi.
Trong lớp học có rất nhiều ghế.
这把椅子很舒服。
Zhè bǎ yǐzi hěn shūfu.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
你买新椅子了吗?
Nǐ mǎi xīn yǐzi le ma?
Bạn mua ghế mới rồi à?
那把椅子多少钱?
Nà bǎ yǐzi duōshao qián?
Cái ghế kia bao nhiêu tiền?
椅子在桌子旁边。
Yǐzi zài zhuōzi pángbiān.
Ghế ở bên cạnh bàn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
