多duōđa
多 (duō) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đa", nghĩa tiếng Việt: nhiều; hơn; bao nhiêu; thừa. Chữ 多 có 6 nét, thuộc bộ 夕.
Nghĩa của từ 多
- 1(tính từ) nhiều
- 2(đại từ) hơn
- 3(động từ) bao nhiêu
- 4(số từ) thừa
Cách viết chữ 多
Âm Hán-Việt của 多
đa — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'đa' và nghĩa 'nhiều' trùng khớp hoàn toàn với từ 'đa' trong tiếng Việt (ví dụ: đa số, đa dạng).
Câu chuyện hình thành từ 多
Chữ 多 mang hình ảnh hai chữ 夕 (tịch – buổi tối) xếp chồng lên nhau. Theo lối chiết tự dân gian, đây là cách người xưa diễn tả ý niệm “nhiều” bằng một phép so sánh rất đời thường: một buổi tối đã là một khoảng thời gian dài, hai buổi tối chồng lên nhau thì thành ra quá nhiều, vô số. Cách lý giải này tuy mộc mạc nhưng dễ nhớ và phản ánh tư duy cụ thể của chữ Hán buổi đầu.
Thực ra, các nhà nghiên cứu văn tự thường thận trọng hơn. Một số giả thuyết cho rằng hai chữ 夕 ở đây không đơn thuần là “đêm” mà tượng trưng cho hai miếng thịt – một cách hình dung cổ xưa về sự dư dả, sung túc. Dù theo hướng nào, cái lõi vẫn không đổi: sự lặp lại của cùng một thành tố tạo ra ấn tượng về số lượng lớn, vượt khỏi mức bình thường.
Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt đa đã đi thẳng vào đời sống như một từ thuần Việt thực thụ. Người Việt nói “đa số”, “đa phần”, “đa tình” mà không hề có cảm giác đang dùng từ mượn. Điều này cho thấy mức độ hoà nhập sâu đến mức ranh giới Hán-Việt gần như biến mất – một trường hợp khớp nghĩa hiếm có và trọn vẹn.
Điều thú vị là chính sự giản dị của chữ 多 khiến nó trở thành một trong những chữ Hán dễ nhớ nhất với người Việt. Không cần chiết tự phức tạp, chỉ cần nhìn hai khối giống nhau chồng lên nhau, ta đã có thể đoán được ý nghĩa cốt lõi: nhiều, và nhiều hơn nữa.
Cách ghi nhớ từ 多
Để nhớ nghĩa: 'đa' trong Hán-Việt chính là 'nhiều', giống như trong từ 'đa số'. Để nhớ cách viết: chữ 多 gồm hai chữ 夕 (tịch, nghĩa là buổi tối) chồng lên nhau. Theo lối chiết tự truyền thống, hai buổi tối nối tiếp nhau tượng trưng cho sự lặp lại, số lượng nhiều.
Ví dụ với từ 多
这里有很多人。
Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đây có rất nhiều người.
我比他高多了。
Wǒ bǐ tā gāo duō le.
Tôi cao hơn anh ấy nhiều.
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
你多大了?
Nǐ duō dà le?
Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
他多给了十块钱。
Tā duō gěi le shí kuài qián.
Anh ấy đưa thừa mười đồng.
请不要多说话。
Qǐng bùyào duō shuōhuà.
Xin đừng nói nhiều lời.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
