一半yíbànnhất bán
一半 (yíbàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nhất bán", nghĩa tiếng Việt: một nửa. Từ gồm 2 chữ: 一 (nhất) + 半 (bán), tổng cộng 6 nét.
Nghĩa của từ 一半
số từ
- một nửa
Cách viết các chữ trong từ 一半
Âm Hán-Việt của 一半
nhất bán — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nhất bán' không phải là từ tiếng Việt hiện đại đang dùng. Tiếng Việt dùng từ thuần Việt 'một nửa' hoặc 'phân nửa' để diễn đạt ý này.
Cách ghép từ 一半
一 nhất + 半 bán → nhất bán
Câu chuyện hình thành từ 一半
Chữ bán (半) mang sẵn nghĩa “một nửa”, nhưng khi đứng một mình, nó vẫn có thể mơ hồ — nửa của cái gì? Đặt nhất (一) lên trước, người nói lập tức khoanh vùng: chỉ một lần chia, chỉ một phần bằng nhau, không hơn không kém. Hình ảnh gợi ra là một đường cắt dứt khoát chia thứ nguyên vẹn thành hai mảnh đối xứng.
Về mặt tạo nghĩa, đây là kiểu ghép rất tiết kiệm của tiếng Hán: dùng số đếm cụ thể để neo cái trừu tượng. “Một” không chỉ đếm, mà còn nhấn mạnh tính trọn vẹn của thao tác chia — như thể nói “chia làm đôi, lấy một phần”. Chính vì vậy, yíbàn không đơn thuần là “nửa” như một con số, mà thường mang sắc thái “một nửa trong tổng thể vừa được tách ra”.
Với người Việt, nhất bán là âm Hán-Việt thuần túy, không hề bước vào đời sống như một từ mượn. Ta không nói “ăn nhất bán ổ bánh mì”, cũng không dùng nó trong văn bản hành chính. Thay vào đó, tiếng Việt chọn hướng thuần: một nửa, phân nửa, nửa phần — những cách nói mộc mạc, không cần vay mượn mà vẫn đủ chính xác. Đây là trường hợp thú vị khi hai ngôn ngữ cùng có đủ chất liệu để tạo ra một từ, nhưng chỉ một bên thực sự dùng nó.
Cách ghi nhớ từ 一半
Nghĩa: '一半' ghép từ '一' (một) và '半' (nửa), tạo thành 'một nửa'. Rất trực quan, không dễ nhầm lẫn.
Cách viết: '一' là một nét ngang, chữ Hán đơn giản nhất. '半' có bộ '十' (thập, số mười) ở trên, tượng trưng cho việc chia tách một thứ thành hai phần. Theo lối chiết tự truyền thống, nét sổ giữa của chữ '半' như đường cắt chia đôi một vật, giúp liên tưởng đến ý 'một nửa'.
Ví dụ với từ 一半
我吃了一半苹果。
Wǒ chīle yíbàn píngguǒ.
Tôi đã ăn một nửa quả táo.
一半的学生是女生。
Yíbàn de xuéshēng shì nǚshēng.
Một nửa số học sinh là nữ.
我们一人一半,好吗?
Wǒmen yī rén yíbàn, hǎo ma?
Chúng ta mỗi người một nửa, được không?
他一半时间都在睡觉。
Tā yíbàn shíjiān dōu zài shuìjiào.
Một nửa thời gian anh ấy đều đang ngủ.
这个工作只完成了一半。
Zhège gōngzuò zhǐ wánchéngle yíbàn.
Công việc này chỉ mới hoàn thành một nửa.
一半的中国人喜欢喝茶。
Yíbàn de Zhōngguó rén xǐhuān hē chá.
Một nửa người Trung Quốc thích uống trà.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
