zàitái

再 (zài) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tái", nghĩa tiếng Việt: lại, lần nữa; hơn nữa; rồi mới; dù thế nào. Chữ 再 có 6 nét, thuộc bộ 冂.

Nghĩa của từ 再

phó từ

  1. 1lại, lần nữa
  2. 2hơn nữa
  3. 3rồi mới
  4. 4dù thế nào

Cách viết chữ 再

táizài

lại, lần nữa

bộ(quynh)

Dễ nhầm

Âm Hán-Việt của

tái Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'tái' tồn tại trong tiếng Việt nhưng nghĩa đã thu hẹp, chỉ dùng trong từ ghép gốc Hán như 'tái phạm', 'tái chế', không dùng độc lập như phó từ 'lại' trong tiếng Trung.

Câu chuyện hình thành từ 再

Chữ 再 mang bộ 冂 (quynh) – hình ảnh vùng đất xa bên ngoài cương giới, gợi ý về một khoảng không gian hoặc thời gian được mở ra, lặp lại. Theo lối chiết tự truyền thống, nét ngang phía trên tượng trưng cho cái đã qua, còn phần dưới là cấu trúc đang được dựng lên thêm một lần nữa. Từ hình ảnh ấy, người xưa gửi gắm ý niệm “lại”, “lần nữa” – một hành động không dừng ở lần đầu mà còn tiếp diễn.

Không chỉ đơn thuần là sự lặp lại, 再 còn mang sắc thái “rồi mới” – hàm ý một trình tự: xong việc này rồi mới đến việc kia. Đây là nét nghĩa tinh tế mà phó từ “lại” trong tiếng Việt không phải lúc nào cũng truyền tải trọn vẹn. Khi người Trung Quốc nói 再说 (nói sau), họ không chỉ bảo “nói lại”, mà là “để sau rồi hãy bàn tiếp”.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt “tái” vốn mang nghĩa gốc là “lại”, nhưng ngày nay ít ai dùng “tái” như một phó từ độc lập. Thay vào đó, nó xuất hiện trong các tổ hợp như “tái chế” (chế biến lại), “tái phạm” (phạm lại), hay lệch hẳn sang nghĩa “tái nhợt” – một sự chuyển nghĩa thú vị mà chỉ riêng tiếng Việt mới có. Điều này khiến 再 trở thành một trong những chữ mà người Việt nhận ra âm đọc dễ dàng, nhưng cách dùng thì đã rẽ sang một hướng rất khác.

Cách ghi nhớ từ 再

Chữ '再' gồm bộ '冂' (quynh, vùng ngoại ô) và các nét bên trong. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh giống như một cái cân hoặc hành động lặp lại. Để nhớ nghĩa 'lại, lần nữa', hãy liên tưởng đến việc cân đo phải làm đi làm lại nhiều lần. Phân biệt với '又' (yòu): '再' dùng cho hành động chưa xảy ra hoặc tương lai, còn '又' dùng cho hành động đã xảy ra.

Ví dụ với từ 再

  • 请再说一遍。

    Qǐng zài shuō yī biàn.

    Xin hãy nói lại một lần nữa.

  • 我们明天再来。

    Wǒmen míngtiān zài lái.

    Ngày mai chúng tôi sẽ đến lại.

  • 你不能再喝了。

    Nǐ bù néng zài hē le.

    Bạn không thể uống thêm nữa rồi.

  • 吃完饭再看电视。

    Chī wán fàn zài kàn diànshì.

    Ăn cơm xong rồi mới xem ti vi.

  • 再难也要学。

    Zài nán yě yào xué.

    Dù khó thế nào cũng phải học.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License