来 (lái) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "lai", nghĩa tiếng Việt: đến; tới; sẽ (sắp tới); khoảng (số lượng xấp xỉ). Chữ 来 có 7 nét, thuộc bộ 木.
Nghĩa của từ 来
động từ
- 1đến
- 2tới
- 3sẽ (sắp tới)
- 4khoảng (số lượng xấp xỉ)
Cách viết chữ 来
Âm Hán-Việt của 来
lai — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'lai' và nghĩa 'đến, tới' trùng khớp với từ 'lai' trong các từ ghép Hán-Việt như 'tương lai' (sẽ đến), 'vãng lai' (qua lại).
Câu chuyện hình thành từ 来
Chữ 来 (lai) mang hình dáng một cây lúa mì đang trổ bông, với thân thẳng và những hạt nặng trĩu hai bên. Theo lối chiết tự truyền thống, đây vốn là hình tượng của cây lúa mì – một loại cây lương thực từ xa xưa được tin rằng “từ trời ban xuống”, từ nơi khác đến với con người. Chính vì thế, từ hình ảnh bông lúa, chữ 来 dần mang nghĩa “đến”, “tới”.
Bộ 木 (mộc) trong chữ không chỉ đơn thuần là gỗ hay cây cối, mà còn gợi lên thân cây vươn thẳng – một hình ảnh rất gần với dáng đứng của cây lúa mì khi chín. Nghĩa gốc “lúa mì” về sau được giao hẳn cho một chữ khác, còn 来 thì chuyên chở ý niệm về sự chuyển động: từ xa tiến lại gần, từ chưa có thành sắp có.
Trong tiếng Việt, âm lai không bao giờ đứng một mình để nói “đến” như người Trung Quốc dùng 来. Nhưng nó vẫn sống rất tự nhiên trong những từ ghép quen thuộc như tương lai (tương lai) – cái sắp tới, hay vãng lai (qua lại) – sự đi và đến. Đây là một trường hợp dịch chuyển thú vị: từ một chữ cụ thể chỉ cây lúa, người xưa đã thổi vào đó một khái niệm trừu tượng về thời gian và không gian, để rồi tiếng Việt chỉ giữ lại phần trừu tượng ấy trong các tổ hợp Hán-Việt.
Cách ghi nhớ từ 来
Để nhớ nghĩa: 'lai' trong tiếng Việt có nghĩa là 'đến', thường gặp trong 'tương lai' (những điều sắp đến). Về cách viết: chữ 来 gồm bộ 木 (mộc, cây cối) và các nét phía trên, theo lối chiết tự truyền thống có thể liên tưởng đến hình ảnh cây lúa (lai) trĩu hạt đang đến mùa thu hoạch, từ đó nhớ đến nghĩa 'đến, tới'.
Ví dụ với từ 来
他明天来。
Tā míngtiān lái.
Ngày mai anh ấy đến.
请进来!
Qǐng jìnlái!
Mời vào!
你从哪里来?
Nǐ cóng nǎlǐ lái?
Bạn đến từ đâu?
我来介绍一下。
Wǒ lái jièshào yīxià.
Để tôi giới thiệu một chút.
他拿来一本书。
Tā ná lái yī běn shū.
Anh ấy mang đến một cuốn sách.
十来个学生。
Shí lái gè xuésheng.
Khoảng mười học sinh.
看来要下雨了。
Kànlái yào xiàyǔ le.
Xem chừng sắp mưa rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
