néngnăng

能 (néng) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "năng", nghĩa tiếng Việt: có thể; biết (làm gì); năng lực. Chữ 能 có 10 nét, thuộc bộ 肉.

Nghĩa của từ 能

động từ

  1. 1có thể
  2. 2biết (làm gì)
  3. 3năng lực

Cách viết chữ 能

năngnéng

có thể, năng lực; tài năng

bộ(nhục)

Dễ nhầm熊 罢

Âm Hán-Việt của

năng Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'năng' là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch: trong tiếng Việt, 'năng' thường chỉ năng lực, tài năng (danh từ) hoặc siêng năng (tính từ), không dùng làm động từ chỉ khả năng như tiếng Trung.

Câu chuyện hình thành từ 能

Chữ “能” có một lịch sử hình dạng khá bất ngờ. Theo cách giải thích cổ, đây vốn là hình vẽ một con thú mạnh mẽ – thường được cho là loài gấu – với cái đầu to, thân vững và bốn chân chắc khỏe. Bộ “nhục” (肉) mà ta thấy ngày nay thực chất là tàn dư của phần thân con vật, chứ không liên quan gì đến thịt. Từ hình ảnh một con gấu dũng mãnh, người xưa mượn luôn chữ này để chỉ sức mạnh nội tại, rồi dần mở rộng thành “năng lực” và “có thể”.

Cái hay nằm ở bước chuyển nghĩa: không phải cứ khỏe là “có thể”, mà là có sức bền bỉ để gánh vác, để làm được việc. Từ một sinh vật cụ thể, chữ “năng” trở thành khái niệm trừu tượng chỉ tiềm lực bên trong – thứ giúp con người vượt qua giới hạn. Về sau, khi khoa học phát triển, nó còn được dùng để dịch khái niệm “năng lượng”, như một sự trở về đầy thú vị với ý niệm sức mạnh nguyên thủy.

Với người Việt, “năng” là một từ Hán-Việt quen thuộc đến mức ít ai nghĩ nó vay mượn. Ta nói “năng lực”, “tài năng”, “năng động” – tất cả đều xoay quanh cái lõi “có khả năng làm việc gì đó”. Sự trùng khớp gần như tuyệt đối này khiến “năng” trở thành một trong những từ Hán-Việt sống động nhất: nó không bị đóng khung trong sách vở, mà thực sự là một phần của tiếng Việt hàng ngày, mang theo cả chiều sâu văn hóa từ con gấu trong ký ức chữ Hán xa xưa.

Cách ghi nhớ từ 能

Để nhớ nghĩa 'có thể': âm Hán-Việt 'năng' gợi đến 'năng lực', tức khả năng làm việc gì đó. Cẩn thận: trong tiếng Việt không nói 'tôi năng làm', nhưng nghĩa gốc Hán vẫn là 'có thể'.
Để nhớ cách viết: chữ 能 gồm bộ 肉 (nhục, thịt) ở bên trái và phần bên phải giống hình con thú có sừng. Theo lối chiết tự truyền thống, đây là hình ảnh một con gấu (loài vật mạnh mẽ, có năng lực), phần thịt (肉) thể hiện cơ thể khỏe mạnh. Nhìn bộ 肉 là thấy liên quan đến sức mạnh thể chất, từ đó suy ra năng lực, khả năng.

Ví dụ với từ 能

  • 我能帮助你吗?

    Wǒ néng bāngzhù nǐ ma?

    Tôi có thể giúp bạn không?

  • 他能说汉语。

    Tā néng shuō Hànyǔ.

    Anh ấy biết nói tiếng Trung.

  • 你不能在这里抽烟。

    Nǐ bù néng zài zhèlǐ chōuyān.

    Bạn không được hút thuốc ở đây.

  • 他很有能力。

    Tā hěn yǒu nénglì.

    Anh ấy rất có năng lực.

  • 这么晚了,他还能来吗?

    Zhème wǎn le, tā hái néng lái ma?

    Muộn thế này rồi, liệu anh ấy còn đến được không?

  • 我一次能吃三碗米饭。

    Wǒ yī cì néng chī sān wǎn mǐfàn.

    Tôi có thể ăn một lúc ba bát cơm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License