事shìsự
事 (shì) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "sự", nghĩa tiếng Việt: việc; sự việc; công việc. Chữ 事 có 8 nét, thuộc bộ 亅.
Nghĩa của từ 事
danh từ
- 1việc
- 2sự việc
- 3công việc
Cách viết chữ 事
Âm Hán-Việt của 事
sự — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'sự' chính là từ 'sự' trong tiếng Việt, mang nghĩa việc, sự việc, hoàn toàn tương đồng với nghĩa gốc.
Lượng từ dùng với 事
- 件jiàn→ việc / chuyện
- 桩zhuāng→ việc / chuyện
- 回huí→ lần / chuyện
Câu chuyện hình thành từ 事
Chữ sự (事) mang hình dáng của một bàn tay đang nắm giữ một vật dụng – theo lối chiết tự truyền thống, nét 亅 (quyết) ở giữa tượng trưng cho cái móc hay cán công cụ, còn phần bao quanh gợi hình bàn tay đang cầm nắm và thao tác. Từ hình ảnh “tay làm việc” ấy, chữ dần mang nghĩa khái quát là việc, công việc, điều cần làm.
Điều thú vị là chữ này không cần ghép với chữ khác mà tự thân nó đã là một từ trọn vẹn. Khi đứng một mình, 事 chỉ bất kỳ điều gì cần được giải quyết, từ việc nhỏ trong nhà đến việc lớn ngoài xã hội. Người xưa quan niệm rằng có tay có công cụ thì ắt sinh ra việc – một cách nhìn rất thực tế về đời sống lao động.
Với người Việt, âm sự gần như không có khoảng cách với từ Hán-Việt quen thuộc. Ta nói “sự việc”, “sự tình”, “sự kiện” mà không cần lý giải thêm, bởi nghĩa của nó đã nằm trọn trong tiếng Việt từ lâu. Đây là trường hợp hiếm mà một chữ Hán đơn độc lại khớp hoàn toàn với một từ thuần Việt về cả âm lẫn nghĩa, khiến việc ghi nhớ trở nên tự nhiên như nhớ một từ mẹ đẻ.
Cách ghi nhớ từ 事
Để nhớ nghĩa: 'Sự' trong tiếng Việt vốn dùng để chỉ các sự việc, sự kiện, trùng khớp với nghĩa của 事. Bạn có thể liên tưởng đến cụm từ quen thuộc 'sự tình' (事情) hay 'cố sự' (câu chuyện). Để nhớ cách viết: Chữ 事 gồm 8 nét, có bộ 亅 (quyết) là nét móc. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này mô phỏng hình ảnh bàn tay cầm một cây bút hoặc dụng cụ để ghi chép công việc, thể hiện ý niệm về nhiệm vụ và sự ghi nhớ.
Ví dụ với từ 事
这是什么回事?
Zhè shì shénme huí shì?
Đây là chuyện gì vậy?
我今天有很多事要做。
Wǒ jīntiān yǒu hěnduō shì yào zuò.
Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
这件事很重要。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
Việc này rất quan trọng.
你找我有事吗?
Nǐ zhǎo wǒ yǒu shì ma?
Bạn tìm tôi có việc gì không?
没你的事,别说话。
Méi nǐ de shì, bié shuōhuà.
Không phải việc của bạn, đừng nói chuyện.
他做事很认真。
Tā zuòshì hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
