没有 (méiyǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "một hữu", nghĩa tiếng Việt: không có; chưa; không. Từ gồm 2 chữ: 没 (một) + 有 (hữu), tổng cộng 13 nét.
Nghĩa của từ 没有
động từ · phó từ
- 1không có
- 2chưa
- 3không
Cách viết các chữ trong từ 没有
Âm Hán-Việt của 没有
một hữu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'một hữu' không tạo thành từ ghép có nghĩa trong tiếng Việt hiện đại. 'Một' nghĩa là chìm/mất, 'hữu' là có, nhưng không ai nói 'một hữu' để chỉ sự phủ định.
Cách ghép từ 没有
没 một + 有 hữu → một hữu
Câu chuyện hình thành từ 没有
Chữ 有 (hữu) mang hình ảnh bàn tay đang nắm giữ một miếng thịt – biểu thị ý niệm “có”, “sở hữu” một cách cụ thể và chắc chắn. Đây là một trong những chữ căn bản nhất để khẳng định sự tồn tại hay quyền sở hữu trong tiếng Trung.
Chữ 没 (một) lại có bộ thuỷ (水) bên trái, gợi đến nước. Theo lối chiết tự truyền thống, nước dâng lên rồi nhấn chìm mọi thứ, từ đó mà sinh ra nghĩa “chìm, mất”. Khi một vật bị nước cuốn đi, nó không còn hiện hữu trước mắt nữa – và đó chính là cầu nối để 没 mang thêm nghĩa “không có”.
Khi 没 đứng trước 有, nó không đơn thuần phủ định sự sở hữu, mà còn mang sắc thái “chưa từng có” hoặc “không còn tồn tại” – như một thứ đã bị dòng nước thời gian cuốn trôi mất. Chính vì vậy, 没有 vừa có thể phủ định hiện tại (“không có”), vừa có thể phủ định quá khứ (“chưa từng”).
Người Việt không dùng âm Hán-Việt “một hữu” để diễn đạt ý này, nhưng cách tư duy lại rất gần gũi. Khi ta nói “có còn đâu” hay “mất rồi”, ta cũng đang kết hợp ý niệm về sự biến mất với sự phủ định sở hữu – một logic song hành thú vị với cách người Trung Quốc dùng nước để nói về những gì không còn nữa.
Cách ghi nhớ từ 没有
Nghĩa: 没 (một) là chìm, mất đi; 有 (hữu) là có. Ghép lại 'mất đi cái có' tức là 'không có'. Đây là cách phủ định của 有. Cách viết: 没 có bộ 氵 (thuỷ, nước) bên trái, liên quan đến nghĩa gốc 'chìm trong nước', phần bên phải là 殳 (thù) gợi âm. 有 có bộ 月 (nguyệt, trăng/thịt) bên dưới, bên trên là ナ (tả) – theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh bàn tay cầm miếng thịt tượng trưng cho sự sở hữu.
Ví dụ với từ 没有
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
他没有来。
Tā méiyǒu lái.
Anh ấy chưa đến.
这里没有人。
Zhèlǐ méiyǒu rén.
Ở đây không có ai.
我没有去过中国。
Wǒ méiyǒu qùguo Zhōngguó.
Tôi chưa từng đến Trung Quốc.
你有没有这本书?
Nǐ yǒu méiyǒu zhè běn shū?
Bạn có cuốn sách này không?
今天没有昨天那么热。
Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme rè.
Hôm nay không nóng bằng hôm qua.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
