本běnbản
本 (běn) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "bản", nghĩa tiếng Việt: quyển, cuốn; vốn dĩ; gốc rễ. Chữ 本 có 5 nét, thuộc bộ 木.
Nghĩa của từ 本
lượng từ
- 1quyển, cuốn
- 2vốn dĩ
- 3gốc rễ
Cách viết chữ 本
Âm Hán-Việt của 本
bản — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'bản' trong tiếng Việt hiện đại thường dùng cho 'phiên bản', 'bản sao', không dùng làm lượng từ cho sách vở như tiếng Trung.
Câu chuyện hình thành từ 本
Chữ 本 thuộc bộ mộc (木 – cây). Theo lối chiết tự truyền thống, nét ngang ngắn được thêm vào phần dưới của chữ “mộc” để chỉ vào gốc rễ của cái cây. Chính vì trỏ vào gốc mà chữ này mang nghĩa cội nguồn, căn bản, rồi từ đó mở rộng ra thành “vốn dĩ”, “ban đầu”.
Từ gốc cây, nghĩa của 本 dần trượt sang những thứ được coi là nền tảng trong đời sống tri thức. Sách vở là gốc của học vấn, một cuốn sách là một đơn vị cơ bản của tri thức. Vì thế, trong tiếng Trung hiện đại, 本 trở thành lượng từ chuyên dùng cho sách, vở, tạp chí – những vật mang nội dung được đóng thành tập.
Người Việt quen dùng âm Hán-Việt “bản” với nghĩa phiên bản, bản in, bản sao. Đây là một bước chuyển nghĩa thú vị: từ “gốc” (bản gốc) tiếng Trung, tiếng Việt đã tách ra để nhấn mạnh vào cái được sao chép hoặc trình bày từ gốc đó. Khi học HSK 1, người Việt cần lưu ý tránh dịch máy móc 本 thành “bản”, vì 一本书 là “một cuốn sách”, không phải “một bản sách”.
Cách ghi nhớ từ 本
Chữ 本 là hình ảnh một cái cây (木) có thêm một nét ngang nhỏ ở gốc, chỉ vào phần gốc rễ của cây. Từ nghĩa gốc rễ, nó mở rộng ra nghĩa 'căn bản', 'vốn dĩ', và sau này dùng làm lượng từ cho những thứ có 'gốc' như sách vở. Để nhớ cách viết, hãy liên tưởng đến bộ Mộc (木) và nét gạch ngang bên dưới như một dấu mốc chỉ vào phần gốc của thân cây.
Ví dụ với từ 本
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yī běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
这本书很有意思。
Zhè běn shū hěn yǒuyìsi.
Quyển sách này rất thú vị.
桌子上有三本杂志。
Zhuōzi shàng yǒu sān běn zázhì.
Trên bàn có ba cuốn tạp chí.
你的那本词典可以借给我吗?
Nǐ de nà běn cídiǎn kěyǐ jiè gěi wǒ ma?
Quyển từ điển kia của bạn có thể cho tôi mượn không?
他送给我一本中文课本。
Tā sòng gěi wǒ yī běn Zhōngwén kèběn.
Anh ấy tặng tôi một cuốn sách giáo khoa tiếng Trung.
这本笔记本是谁的?
Zhè běn bǐjìběn shì shéi de?
Quyển sổ tay này là của ai?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
