chīngật

phồn thể:

吃 (chī) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ngật", nghĩa tiếng Việt: ăn; uống (thuốc); chịu đựng, hứng chịu. Chữ 吃 có 6 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 吃

động từ

  1. 1ăn
  2. 2uống (thuốc)
  3. 3chịu đựng, hứng chịu

Cách viết chữ 吃

ngậtchī()

ăn

bộ(khẩu)

Dễ nhầm乞 气

Âm Hán-Việt của

ngật Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'ngật' không phải là từ tiếng Việt hiện đại. Trong tiếng Việt, 'ngật' chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt cổ hoặc từ địa phương, không dùng độc lập với nghĩa 'ăn'.

Câu chuyện hình thành từ 吃

Chữ 吃 có bộ khẩu (口) chỉ cái miệng, kết hợp với phần bên phải gợi âm đọc. Đây là một chữ hình thanh điển hình: bộ thủ gợi nghĩa liên quan đến hoạt động của miệng, còn phần thanh bên cạnh mách bảo cách phát âm. Ngay từ cấu tạo, chữ đã khoanh vùng nghĩa rất rõ: những gì đưa vào miệng.

Từ nghĩa gốc “ăn”, 吃 mở rộng ra thành “uống”, đặc biệt là uống thuốc – một cách dùng quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Xa hơn nữa, nó còn mang nghĩa “chịu đựng” (như “ăn đòn”, “ăn thiệt”) và cả “tiêu diệt” (trong cờ tướng, “ăn” quân đối phương). Đây là kiểu chuyển nghĩa rất tự nhiên: từ hành động đưa vào cơ thể, lan sang việc hứng chịu hay loại bỏ thứ gì đó khỏi bàn cờ.

Với người Việt, chữ này có một khoảng cách thú vị. Âm Hán-Việt chính thống của nó là ngật, nhưng thực tế không ai dùng ngật để nói chuyện ăn uống cả. Còn âm khiết – một âm khác của cùng chữ – chỉ còn sót lại trong từ cổ như “khiết huyết” (uống máu ăn thề), một nghi thức đã lùi xa khỏi đời sống hiện đại. Nói cách khác, đây là một chữ mà tiếng Việt đã “bỏ rơi” ở cả hai đường Hán-Việt, dù nó cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung.

Cách ghi nhớ từ 吃

Để nhớ nghĩa: chữ 'ngật' tuy là âm Hán-Việt nhưng không dùng trong tiếng Việt hiện đại, hãy liên tưởng đến từ 'ngật ngưỡng' (no nê) – cũng liên quan đến ăn uống. Để nhớ cách viết: 吃 = bộ 口 (khẩu, cái miệng) + 乞 (khất, xin ăn) – miệng (口) dùng để ăn, còn 乞 gợi ý âm đọc 'chī' (theo lối chiết tự truyền thống, phần bên phải chủ yếu gợi âm).

Ví dụ với từ 吃

  • 我吃米饭。

    Wǒ chī mǐfàn.

    Tôi ăn cơm.

  • 你吃早饭了吗?

    Nǐ chī zǎofàn le ma?

    Bạn ăn sáng chưa?

  • 他吃药了。

    Tā chī yào le.

    Anh ấy uống thuốc rồi.

  • 我们吃食堂。

    Wǒmen chī shítáng.

    Chúng tôi ăn ở căng-tin.

  • 她不吃肉。

    Tā bù chī ròu.

    Cô ấy không ăn thịt.

  • 别吃亏!

    Bié chīkuī!

    Đừng chịu thiệt!

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License