hǎohảo

好 (hǎo) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hảo", nghĩa tiếng Việt: tốt; đẹp; hay. Chữ 好 có 6 nét, thuộc bộ 女.

Nghĩa của từ 好

  1. 1(tính từ) tốt
  2. 2(phó từ) đẹp
  3. 3(động từ) hay

Cách viết chữ 好

hảohǎo

tốt, đẹp, hay

bộ(nữ)

Dễ nhầm如 妇

Âm Hán-Việt của

hảo Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'hảo' và nghĩa 'tốt, đẹp, hay' trùng khớp với từ Hán-Việt 'hảo' trong tiếng Việt (ví dụ: hảo hạng, hảo tâm).

Câu chuyện hình thành từ 好

Chữ hảo (好) mang một cấu trúc chiết tự đầy sức gợi: bên trái là bộ nữ (女) chỉ người phụ nữ, bên phải là chữ tử (子) chỉ đứa trẻ. Theo cách giải thích cổ phổ biến nhất, hình ảnh người mẹ ôm con chính là biểu tượng nguyên sơ cho những gì tốt đẹp, trọn vẹn và đáng quý trong cuộc sống.

Từ hình ảnh mẹ-con ấy, ý niệm về sự tốt lan tỏa ra nhiều tầng nghĩa. Một mối quan hệ mẹ con hòa thuận là tốt, một đứa trẻ khỏe mạnh bên mẹ là đẹp, và những điều thiện lành nảy sinh từ sự gắn kết ấy chính là hay. Nghĩa của chữ không dừng lại ở một phẩm chất khô cứng, mà gói trọn cả một quan niệm nhân sinh về cội nguồn của hạnh phúc.

Với người Việt, đây là một trong những từ Hán-Việt dễ tiếp nhận bậc nhất. Khi ta nói hảo hạng, hảo tâm hay hảo ý, ta đang dùng đúng cái nghĩa “tốt” mà chữ 好 đã mang suốt mấy nghìn năm. Sự trùng khớp tuyệt đối này khiến hảo trở thành cây cầu vững chãi nối liền cảm thức về cái đẹp, cái thiện giữa hai nền văn hóa.

Cách ghi nhớ từ 好

Chữ 好 gồm bộ 女 (nữ, người phụ nữ) bên trái và chữ 子 (tử, con) bên phải. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh người phụ nữ ôm con tượng trưng cho điều tốt đẹp, may mắn. Để nhớ nghĩa, bạn có thể liên tưởng đến từ 'hảo hạng' trong tiếng Việt – 'hảo' chính là âm Hán-Việt của chữ này, và đều mang nghĩa 'tốt'.

Ví dụ với từ 好

  • 你好!

    Nǐ hǎo!

    Xin chào!

  • 今天天气很好。

    Jīntiān tiānqì hěn hǎo.

    Thời tiết hôm nay rất đẹp.

  • 他是我的好朋友。

    Tā shì wǒ de hǎo péngyou.

    Anh ấy là bạn tốt của tôi.

  • 这个菜很好吃。

    Zhège cài hěn hǎo chī.

    Món này rất ngon.

  • 你准备好了吗?

    Nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?

    Bạn đã chuẩn bị xong chưa?

  • 好,我们走吧。

    Hǎo, wǒmen zǒu ba.

    Được rồi, chúng ta đi thôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License