hiệnxiàn(現)
hiện ra, xuất hiện; hiện tại, bây giờ
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm视 观
现在 (xiànzài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hiện tại", nghĩa tiếng Việt: bây giờ; hiện tại. Từ gồm 2 chữ: 现 (hiện) + 在 (tại), tổng cộng 14 nét.
danh từ
hiệnxiàn(現)
hiện ra, xuất hiện; hiện tại, bây giờ
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm视 观
tạizài
ở, tại; đang
bộ土(thổ)
Dễ nhầm存 左
hiện tại — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'hiện tại' đồng nghĩa với từ tiếng Việt 'hiện tại', đều chỉ thời điểm hiện thời, không có sự lệch nghĩa.
现 hiện + 在 tại → hiện tại
Chữ hiện (现) mang bộ ngọc (玉); theo lối chiết tự truyền thống, đó là hình mấy viên ngọc xâu lại — thứ quý giá và cầm nắm được. Khi ngọc “hiện ra” trước mắt, đó chính là lúc nó trở nên rõ ràng, có thể thấy được. Từ nét nghĩa “xuất hiện, hiện ra” ấy, chữ hiện dần mang thêm ý chỉ những gì đang diễn ra ngay trước mắt – tức cái hiện tại.
Chữ tại (在) có bộ thổ (土) – đất, mặt bằng, nơi chốn. Nó gợi lên ý niệm về một vị trí cụ thể, một điểm neo giữa không gian. Nhưng người xưa không chỉ dùng tại để nói “ở đâu”, mà còn để nói “đang” – tức một trạng thái đang tồn tại, đang tiếp diễn trong thời gian.
Khi ghép lại, hiện tại không đơn thuần là “xuất hiện + ở”. Nó vẽ ra hình ảnh những gì đang hiện hữu ngay lúc này, neo lại trước mắt ta như một viên ngọc sáng giữa dòng thời gian. Đó là khoảnh khắc duy nhất ta thực sự chạm vào được.
Chỗ hai bên không khớp nằm ở ngữ vực. Trong tiếng Việt, hiện tại nghe trang trọng — đời sống thường ngày ta nói bây giờ — còn 现在 là từ trung tính, dùng khắp nơi, từ câu hỏi mấy giờ đến văn bản hành chính. Nên dịch xuôi, 现在 thường phải thành bây giờ: giữ nguyên âm Hán-Việt là vô tình đội câu lên một bậc trang trọng mà bản gốc không có.
Để nhớ nghĩa: 'hiện tại' trong tiếng Việt cũng có nghĩa là bây giờ, rất dễ liên tưởng. Để nhớ cách viết: 现 có bộ 玉 (ngọc) chỉ vật quý, kết hợp với phần bên phải gợi âm 'hiện', hàm ý điều quý giá đang hiện ra trước mắt chính là hiện tại. 在 có bộ 土 (thổ, đất) chỉ nơi chốn, mang nghĩa đang ở một vị trí, từ đó mở rộng thành đang ở một thời điểm.
现在是三点钟。
Xiànzài shì sān diǎn zhōng.
Bây giờ là ba giờ.
你现在去哪儿?
Nǐ xiànzài qù nǎr?
Bây giờ bạn đi đâu?
我现在很忙。
Wǒ xiànzài hěn máng.
Tôi đang rất bận.
从现在开始,我要努力学习。
Cóng xiànzài kāishǐ, wǒ yào nǔlì xuéxí.
Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ học hành chăm chỉ.
他现在不在家。
Tā xiànzài bù zài jiā.
Anh ấy hiện tại không có ở nhà.
现在的情况怎么样?
Xiànzài de qíngkuàng zěnmeyàng?
Tình hình hiện tại thế nào rồi?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License