可以kěyǐkhả dĩ
可以 (kěyǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khả dĩ", nghĩa tiếng Việt: có thể; được; khá là. Từ gồm 2 chữ: 可 (khả) + 以 (dĩ), tổng cộng 9 nét.
Nghĩa của từ 可以
động từ · tính từ
- 1có thể
- 2được
- 3khá là
Cách viết các chữ trong từ 可以
Âm Hán-Việt của 可以
khả dĩ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'khả dĩ' và nghĩa 'có thể' trong tiếng Việt hiện đại hoàn toàn tương đồng, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ.
Cách ghép từ 可以
可 khả + 以 dĩ → khả dĩ
Câu chuyện hình thành từ 可以
Chữ 可 mang bộ khẩu (口 – cái miệng), gợi ra hình ảnh hơi thở từ miệng thoát ra thuận lợi, không bị tắc nghẽn. Từ ý niệm về một luồng khí thông suốt, người xưa mở rộng thành nghĩa “có thể”, “khả dĩ” – chỉ những điều kiện cho phép hoặc năng lực bên trong đủ để thực hiện một việc gì đó.
Chữ 以 thuộc bộ nhân (人 – người), mang nghĩa gốc là “lấy”, “dùng”, rồi phát triển thành liên từ chỉ mục đích hay nguyên nhân. Khi đứng sau 可, nó không còn hoạt động như một động từ độc lập mà trở thành yếu tố tạo nên cấu trúc khả năng: thứ có thể “lấy ra mà dùng”, có thể “đem ra mà thực hiện”.
Ghép lại, 可以 vẽ ra một bức tranh giản dị: điều gì đó hội đủ điều kiện để được đem ra sử dụng, để được thông qua. Từ chuyện xin phép (“được không?”) cho đến đánh giá chất lượng (“cũng tạm được”), từ này đều phủ lên một sắc thái vừa đủ – không xuất sắc, nhưng chấp nhận được.
Trong tiếng Việt, khả dĩ giữ được nét nghĩa “có thể” nhưng khoác lên mình vẻ trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ. Điều thú vị là người Việt không mượn khả dĩ để nói “món này ăn cũng được”, trong khi người Trung Quốc dùng 可以 cho chính tình huống ấy – một lệch pha nhỏ nhưng cho thấy mỗi ngôn ngữ chọn cho mình một nhịp điệu riêng khi thừa hưởng cùng một gốc Hán.
Vậy là từ hai chữ tưởng như khô khan, 可以 gói gọn cả một logic văn hóa: cái gì thông được, lấy ra dùng được, thì coi là ổn. Một triết lý thực dụng mà thanh thoát, vẫn vang vọng trong từng câu nói thường ngày.
Cách ghi nhớ từ 可以
Âm Hán-Việt 'khả dĩ' rất gần với nghĩa 'có thể'. Về cách viết: 可 gồm bộ 口 (khẩu, cái miệng) và nét ngang, thể hiện việc mở miệng đồng ý cho phép; 以 có bộ 人 (nhân, người) bên trái, liên tưởng đến một người đang làm chủ hành động. Nhớ hai chữ này ghép lại là 'có thể làm được'.
Ví dụ với từ 可以
我可以坐在这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zài zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi ở đây không?
你可以帮我一个忙吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yī gè máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
这个菜很好吃,你可以试试。
Zhège cài hěn hǎochī, nǐ kěyǐ shì shì.
Món này rất ngon, bạn có thể thử xem.
他写得还可以。
Tā xiě de hái kěyǐ.
Anh ấy viết cũng khá đấy.
我们不可以在这里抽烟。
Wǒmen bù kěyǐ zài zhèlǐ chōuyān.
Chúng ta không được hút thuốc ở đây.
你觉得这个电影怎么样?还可以。
Nǐ juéde zhège diànyǐng zěnmeyàng? Hái kěyǐ.
Bạn thấy bộ phim này thế nào? Cũng tạm được.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
