这些zhèxiēgiá ta

phồn thể: 這些

这些 (zhèxiē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "giá ta", nghĩa tiếng Việt: những ... này; số ... này. Từ gồm 2 chữ: 这 (giá) + 些 (ta), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 这些

đại từ

  1. 1những ... này
  2. 2số ... này

Cách viết các chữ trong từ 这些

giázhè()

này, đây

bộ(sước)

Dễ nhầm过 还

taxiē

một ít, vài

bộ(nhị)

Dễ nhầm此 紫

Âm Hán-Việt của 这些

giá ta Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'giá ta' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Trong tiếng Việt hiện đại, 'giá' và 'ta' là hai từ riêng biệt, không ghép lại để chỉ 'những cái này'.

Cách ghép từ 这些

giá + tagiá ta

Câu chuyện hình thành từ 这些

Chữ mang bộ sước (辶) – gợi hình ảnh bước chân dừng lại, chỉ vào một điểm trước mặt. Từ nghĩa gốc “đón nhận”, chữ này chuyển thành đại từ chỉ định “này, đây” – cái đang hiện diện ngay trước mắt người nói.

Chữ mang bộ nhị (二) – con số hai, nhưng ở đây không chỉ số đếm chính xác mà gợi ý niệm về một tập hợp nhỏ, không xác định. Nghĩa “một ít, vài” của nó luôn mang sắc thái khiêm tốn, không nhiều nhưng đủ để thành một nhóm.

Khi (cái này) đứng trước (một ít), chúng không đơn thuần ghép thành “cái này + một ít”. Cả tổ hợp chỉ về một tập hợp những sự vật, sự việc đang ở gần – trong tầm mắt, trong câu chuyện vừa nhắc, hoặc trong suy nghĩ hiện tại. “Những cái này” là cách người nói khoanh vùng một nhóm đối tượng cụ thể mà cả người nói lẫn người nghe đều ngầm hiểu đang được nhắc tới.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt giá ta không tạo thành từ có nghĩa tương ứng. “Giá” thường chỉ giá cả, còn “ta” là đại từ ngôi thứ nhất – một sự lệch pha thú vị cho thấy không phải mọi tổ hợp Hán-Việt đều để lại dấu vết trong ngôn ngữ hiện đại. Người Việt dùng “những cái này”, “mấy cái này” một cách tự nhiên mà không cần mượn âm Hán.

Cách ghi nhớ từ 这些

Để nhớ nghĩa 'những ... này', hãy liên tưởng: 这 (giá) là 'này, đây', chỉ sự vật ở gần; 些 (ta) là 'một ít, vài', chỉ số lượng nhiều hơn một. Ghép lại thành 'những cái này'. Về cách viết: 这 có bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển, phần còn lại là 文 (văn) gợi ý âm đọc; 些 có bộ 二 (nhị) ở trên và 此 (thử) ở dưới, theo lối chiết tự truyền thống, 此 mang nghĩa 'này', giúp liên tưởng đến ý chỉ định.

Ví dụ với từ 这些

  • 这些书是我的。

    Zhèxiē shū shì wǒ de.

    Những quyển sách này là của tôi.

  • 你喜欢这些花吗?

    Nǐ xǐhuān zhèxiē huā ma?

    Bạn có thích những bông hoa này không?

  • 这些人都很友好。

    Zhèxiē rén dōu hěn yǒuhǎo.

    Những người này đều rất thân thiện.

  • 请把这些东西放在桌子上。

    Qǐng bǎ zhèxiē dōngxī fàng zài zhuōzi shàng.

    Vui lòng đặt những thứ này lên trên bàn.

  • 这些问题太难了。

    Zhèxiē wèntí tài nán le.

    Những câu hỏi này khó quá.

  • 这些天你去了哪里?

    Zhèxiē tiān nǐ qù le nǎlǐ?

    Những ngày này bạn đã đi đâu?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License