知道zhīdàotri đạo
知道 (zhīdào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tri đạo", nghĩa tiếng Việt: biết; hiểu biết. Từ gồm 2 chữ: 知 (tri) + 道 (đạo), tổng cộng 20 nét.
Nghĩa của từ 知道
động từ
- 1biết
- 2hiểu biết
Cách viết các chữ trong từ 知道
Âm Hán-Việt của 知道
tri đạo — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tri đạo' đồng nghĩa với từ 'tri đạo' trong tiếng Việt, đều mang nghĩa là biết, hiểu biết.
Cách ghép từ 知道
知 tri + 道 đạo → tri đạo
Câu chuyện hình thành từ 知道
Chữ tri 知 mang bộ thỉ 矢 – mũi tên – kết hợp với chữ khẩu 口 (miệng). Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh mũi tên bay thẳng trúng đích tượng trưng cho sự nhận biết chính xác, còn cái miệng là để nói ra điều mình đã thấu. Biết không chỉ là cảm nhận mơ hồ, mà là nắm được cốt lõi và có thể diễn đạt thành lời.
Chữ đạo 道 có bộ sước 辶 chỉ sự di chuyển, đi lại. Nghĩa gốc là con đường, rồi mở rộng thành đạo lý, nguyên tắc vận hành của sự vật. Khi ghép với tri, “con đường” ấy trở thành lối đi của nhận thức: biết không phải là một điểm đến đơn lẻ, mà là cả một hành trình hiểu thấu sự tình, nắm được ngọn ngành và lẽ vận hành bên trong.
Tri đạo 知道 vì thế mang sắc thái sâu hơn một cái “biết” thông thường. Nó hàm ý đã đi qua con đường tìm hiểu, đã chạm tới lẽ phải trái hay nguyên do của sự việc. Trong tiếng Trung hiện đại, từ này dùng rất rộng để chỉ việc biết một thông tin, nhưng lớp nghĩa cũ vẫn còn vọng lại mỗi khi người ta nói “ta hiểu rồi”.
Tiếng Việt từng mượn cả hai chữ này nhưng không ghép chúng thành một từ mang nghĩa “biết”. Tri sống trong “tri thức”, “tri kỷ”, còn đạo đi vào “đạo lý”, “đạo đức”. Sự vắng mặt của tri đạo trong tiếng Việt hiện đại cho thấy một ngã rẽ thú vị: cùng một chất liệu Hán-Việt, mỗi ngôn ngữ chọn cách ráp nối khác nhau để diễn đạt cùng một ý niệm.
Cách ghi nhớ từ 知道
Để nhớ nghĩa: 'tri' là biết, 'đạo' là con đường, đạo lý. Biết đường đi, biết lẽ phải chính là 'tri đạo' – hiểu biết, nhận thức rõ ràng. Để nhớ cách viết: '知' gồm bộ 'thỉ' (矢, mũi tên) bên trái và 'khẩu' (口, miệng) bên phải, ngụ ý kiến thức sắc bén như tên bắn, thốt ra thành lời. '道' có bộ 'sước' (辶, đi lại) chỉ sự di chuyển, kết hợp với 'thủ' (首, đầu) chỉ người đứng đầu dẫn đường, tạo nên chữ 'đạo' – con đường.
Ví dụ với từ 知道
我知道他的名字。
Wǒ zhīdào tā de míngzì.
Tôi biết tên của anh ấy.
你知道图书馆在哪儿吗?
Nǐ zhīdào túshūguǎn zài nǎr ma?
Bạn có biết thư viện ở đâu không?
他不知道这件事。
Tā bù zhīdào zhè jiàn shì.
Anh ấy không biết chuyện này.
我知道你是对的。
Wǒ zhīdào nǐ shì duì de.
Tôi biết bạn đúng.
你怎么知道的?
Nǐ zěnme zhīdào de?
Làm sao bạn biết được?
我知道怎么去火车站。
Wǒ zhīdào zěnme qù huǒchēzhàn.
Tôi biết cách đi đến ga tàu hỏa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
