gěicấp

phồn thể:

给 (gěi) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "cấp", nghĩa tiếng Việt: cho; tặng; đưa; để; giúp; bị; được. Chữ 给 có 9 nét, thuộc bộ 纟.

Nghĩa của từ 给

động từ · giới từ

  1. 1cho
  2. 2tặng
  3. 3đưa
  4. 4để
  5. 5giúp
  6. 6bị
  7. 7được

Cách viết chữ 给

cấpgěi()

cho, cung cấp

bộ(mịch)

Dễ nhầm结 拾

Âm Hán-Việt của

cấp Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'cấp' có nghĩa gốc là cấp phát, ban cho, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'cấp' thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, còn 'cho' mới là từ phổ biến tương đương với '给'.

Câu chuyện hình thành từ 给

Chữ 给 (給) có bộ mịch (纟) – sợi tơ. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh những sợi tơ se lại gợi ra ý niệm về sự kết nối, gắn bó. Từ một sợi tơ mong manh, người ta se thành sợi dây bền chắc, cũng như hành động trao đi một thứ gì đó tạo nên mối liên kết giữa người với người.

Từ ý niệm kết nối ấy, chữ 给 mang nghĩa “cung cấp”, “đưa cho”. Đó không chỉ là chuyển dịch một vật từ tay này sang tay kia, mà còn là thiết lập một sợi dây quan hệ. Người cho trao đi thứ mình có, người nhận đón lấy, và giữa họ hình thành một mối ràng buộc vô hình nhưng bền chặt.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt của chữ này là “cấp”, thường thấy trong các từ như cung cấp, cấp phát. Nhưng khi dùng đơn độc với nghĩa “cho, tặng”, người Việt không nói “cấp” mà dùng từ thuần Việt. Đây là một trường hợp thú vị: âm Hán-Việt giữ lại nét nghĩa trang trọng, hành chính, còn nghĩa đời thường “cho, đưa” thì gần như chỉ tồn tại trong tiếng Trung hiện đại.

Cách ghi nhớ từ 给

Chữ '给' có bộ '纟' (mịch) nghĩa là sợi tơ, liên quan đến việc trao đổi, kết nối. Phần bên phải '合' (hợp) gợi ý về sự hợp lại, trao cho nhau. Để nhớ nghĩa 'cho', hãy liên tưởng đến việc dùng sợi chỉ để buộc một món quà lại và trao cho người khác. Cách viết: bên trái là bộ mịch (3 nét gấp khúc), bên phải trên là chữ 'nhân' (人), dưới là 'nhất' (一) và 'khẩu' (口).

Ví dụ với từ 给

  • 请给我一杯水。

    Qǐng gěi wǒ yī bēi shuǐ.

    Làm ơn cho tôi một cốc nước.

  • 他给我一本书。

    Tā gěi wǒ yī běn shū.

    Anh ấy đưa cho tôi một quyển sách.

  • 妈妈给我买了一件新衣服。

    Māma gěi wǒ mǎi le yī jiàn xīn yīfu.

    Mẹ mua cho tôi một bộ quần áo mới.

  • 我给你打电话。

    Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.

    Tôi sẽ gọi điện cho bạn.

  • 我的手机给他弄坏了。

    Wǒ de shǒujī gěi tā nòng huài le.

    Điện thoại của tôi bị anh ta làm hỏng rồi.

  • 他给我留下了深刻的印象。

    Tā gěi wǒ liú xià le shēnkè de yìnxiàng.

    Anh ấy để lại cho tôi một ấn tượng sâu sắc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License