公司gōngsīcông ti
公司 (gōngsī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "công ti", nghĩa tiếng Việt: công ty. Từ gồm 2 chữ: 公 (công) + 司 (ti), tổng cộng 9 nét.
Nghĩa của từ 公司
danh từ
- công ty
Cách viết các chữ trong từ 公司
Âm Hán-Việt của 公司
công ti — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'công ti' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với tiếng Trung, chỉ một tổ chức kinh doanh.
Lượng từ dùng với 公司
- 家jiā→ công ty / doanh nghiệp
Cách ghép từ 公司
公 công + 司 ti → công ti
Câu chuyện hình thành từ 公司
Chữ công (公) mang bộ bát (八), vốn gợi hình ảnh chia đều ra, từ đó có các nghĩa “công cộng”, “công bằng”. Chữ ti (司) mang bộ khẩu (口), theo cách giải thích truyền thống, thể hiện việc dùng lời nói để điều hành, quản lý một công việc hay một tập thể.
Khi ghép lại, công ti gợi lên một thực thể vừa mang tính cộng đồng, vừa có sự quản lý chuyên trách. Đó không phải là sở hữu của riêng một cá nhân, mà là một tổ chức được lập ra để điều hành hoạt động chung, phục vụ lợi ích của nhiều người. Hình ảnh này rất gần với mô hình công ty hiện đại: một pháp nhân hoạt động công khai, có bộ máy quản lý riêng.
Trong tiếng Việt, từ “công ty” thực chất là biến âm từ “công ti” mà thành. Cách đọc “ty” thay cho “ti” là một lệch âm quen thuộc trong quá trình Việt hóa từ Hán-Việt, giống như “kính” thành “kiếng”. Dù âm có thay đổi, cái lõi nghĩa về một tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân vẫn được giữ nguyên vẹn, khiến đây là một trong những từ Hán-Việt đồng nhất hoàn toàn với từ thuần Việt đang dùng.
Cách ghi nhớ từ 公司
Để nhớ nghĩa: 'công ti' trong tiếng Việt chính là phiên âm của từ này, chỉ một tổ chức kinh doanh. Để nhớ cách viết: 公 gồm bộ 八 (bát) ở trên và 厶 (khư) ở dưới, theo lối chiết tự truyền thống biểu thị sự công khai, phân chia công bằng. 司 có bộ 口 (khẩu) nhưng thực chất là chữ hội ý, hình ảnh một người đang phát lệnh, liên quan đến việc quản lý, điều hành trong một cơ quan.
Ví dụ với từ 公司
我在一家公司工作。
Wǒ zài yī jiā gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở một công ty.
这家公司很大。
Zhè jiā gōngsī hěn dà.
Công ty này rất lớn.
你是什么公司的?
Nǐ shì shénme gōngsī de?
Bạn là người của công ty nào?
我们公司的名字叫苹果。
Wǒmen gōngsī de míngzì jiào Píngguǒ.
Công ty chúng tôi tên là Apple.
他开了一家新公司。
Tā kāi le yī jiā xīn gōngsī.
Anh ấy đã mở một công ty mới.
公司里有很多人。
Gōngsī lǐ yǒu hěn duō rén.
Trong công ty có rất nhiều người.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
