是 (shì) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thị", nghĩa tiếng Việt: là; đúng. Chữ 是 có 9 nét, thuộc bộ 日.
Nghĩa của từ 是
động từ
- 1là
- 2đúng
Cách viết chữ 是
Âm Hán-Việt của 是
thị — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'thị' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa 'là, đúng' giống với nghĩa gốc của từ '是' trong tiếng Trung.
Câu chuyện hình thành từ 是
Chữ 是 mang bộ nhật (日) – mặt trời, gợi đến ánh sáng và sự rõ ràng. Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên của chữ tượng trưng cho mặt trời đang chiếu thẳng, phần dưới là dáng người đứng ngay ngắn dưới ánh sáng ấy. Hình ảnh này hàm ý: điều gì được mặt trời soi tỏ thì trở nên minh bạch, không thể chối cãi.
Từ cái “rõ ràng” đó, 是 mang nghĩa “đúng”, “phải” – như khi ta nói một nhận định phù hợp với sự thật. Rồi từ “đúng” nó trượt dần sang vai trò khẳng định: “A là B” chính là cách ta xác nhận một sự đồng nhất, một chân lý nhỏ trong câu nói. Vì thế trong tiếng Trung, 是 trở thành hệ từ “là” phổ biến nhất, nối chủ ngữ với vị ngữ như một lời tuyên bố điều đúng đắn.
Góc Hán-Việt mang một bước ngoặt thú vị. Âm thị khi vào tiếng Việt cổ vẫn giữ nghĩa “đúng” trong các từ như thị phi (đúng sai), nhưng dần dà nó rẽ hẳn sang một hướng khác: trở thành đại từ chỉ người. Trong văn chương xưa, thị là “y”, “hắn”, “người ấy” – một cách gọi trỏ vào đối tượng đã được xác định rõ trong ngữ cảnh. Có lẽ chính cái ý “xác định, chỉ đích danh” từ gốc “đúng” đã dẫn đến bước chuyển nghĩa này.
Ngày nay, người Việt học tiếng Trung thường bất ngờ khi gặp 是 với nghĩa “là” – bởi trong tâm trí họ, thị đã gắn với giọng văn cổ kính và một đại từ xa lạ. Nhưng chính sự lệch pha ấy lại cho thấy con đường di chuyển nghĩa đầy sáng tạo của chữ Hán khi bước vào đời sống ngôn ngữ Việt.
Cách ghi nhớ từ 是
Để nhớ nghĩa: 'thị' trong tiếng Việt có nghĩa là 'là, đúng', rất gần với nghĩa của '是'. Để nhớ cách viết: Chữ '是' gồm bộ '日' (nhật, mặt trời) ở trên và phần dưới giống chữ '正' (chính, đúng đắn). Có thể liên tưởng: dưới ánh mặt trời (日), mọi việc đều sáng tỏ, đúng sai rõ ràng (正), đó chính là 'là' và 'đúng'.
Ví dụ với từ 是
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
他是老师吗?
Tā shì lǎoshī ma?
Anh ấy là giáo viên phải không?
这不是我的书。
Zhè bù shì wǒ de shū.
Đây không phải là sách của tôi.
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
今天是星期一。
Jīntiān shì xīngqīyī.
Hôm nay là thứ Hai.
是的,我明白了。
Shì de, wǒ míngbai le.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
