đại

大 (dà) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đại", nghĩa tiếng Việt: to, lớn; rộng rãi; trưởng (anh/chị cả). Chữ 大 có 3 nét.

Nghĩa của từ 大

tính từ

  1. 1to, lớn
  2. 2rộng rãi
  3. 3trưởng (anh/chị cả)

Cách viết chữ 大

đại

to, lớn

bộ(đại)

Dễ nhầm太 犬

Âm Hán-Việt của

đại Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'đại' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa tương đồng với 'to, lớn' trong tiếng Trung, như trong 'đại lộ', 'vĩ đại'.

Câu chuyện hình thành từ 大

Chữ 大 là một trong những chữ tượng hình cơ bản nhất của tiếng Trung. Theo cách giải thích cổ, nét vẽ mô phỏng hình một người đang dang rộng hai tay và hai chân, tạo thế đứng vững chãi. Từ tư thế ấy, người xưa gửi gắm ý niệm về sự to lớn, rộng mở – bởi khi con người vươn mình ra hết cỡ, họ chiếm lĩnh không gian nhiều nhất có thể. Bộ thủ cũng chính là chữ 大, tự thân nó đã mang nghĩa “đại” mà không cần ghép với thành tố nào khác.

Điều thú vị là từ một hình ảnh cụ thể về thân thể, chữ này dần mở rộng sang những tầng nghĩa trừu tượng hơn. Từ “người lớn” trong nghĩa đen, nó chuyển thành vĩ đại, quan trọng, rồi thành lớn tuổi hơn. Cái logic ấy rất tự nhiên: trong xã hội cổ, người có vóc dáng lớn thường là người trưởng thành, có sức mạnh và địa vị. Cũng từ đó, 大 còn được dùng để gọi người lớn tuổi nhất trong nhà, như một cách tôn kính.

Với người Việt, chữ này gần như không có khoảng cách. Âm Hán-Việt đại đã đi thẳng vào tiếng Việt và giữ nguyên vẹn cái nghĩa “to, lớn, vĩ đại” suốt hàng nghìn năm. Khi ta nói đại lộ, đại học, hay vĩ đại, ta đang dùng đúng cái chữ mà người Trung Quốc vẫn viết bằng một nét ngang và một nét xiên ấy. Đây là trường hợp hiếm hoi mà một chữ Hán không hề bị biến đổi hay lệch nghĩa khi vào tiếng Việt – một minh chứng cho thấy có những khái niệm cơ bản đến mức mọi nền văn hoá đều hiểu giống hệt nhau.

Cách ghi nhớ từ 大

Để nhớ nghĩa: 'đại' trong Hán-Việt đã mang nghĩa 'to, lớn', rất quen thuộc qua các từ như 'đại học', 'đại dương'. Để nhớ cách viết: chữ 大 là một chữ tượng hình, theo lối chiết tự truyền thống mô tả một người đang dang rộng hai tay và hai chân, thể hiện sự 'lớn lao', 'rộng rãi'. Chữ này cũng chính là bộ thủ của nó (bộ 大), chỉ có 3 nét.

Ví dụ với từ 大

  • 这个苹果很大。

    Zhège píngguǒ hěn dà.

    Quả táo này rất to.

  • 他是我大哥。

    Tā shì wǒ dàgē.

    Anh ấy là anh cả của tôi.

  • 你家大不大?

    Nǐ jiā dà bù dà?

    Nhà bạn có to không?

  • 请大声说。

    Qǐng dàshēng shuō.

    Xin hãy nói to lên.

  • 中国是一个大国。

    Zhōngguó shì yī gè dàguó.

    Trung Quốc là một quốc gia lớn.

  • 我大部分时间在家。

    Wǒ dàbùfen shíjiān zài jiā.

    Phần lớn thời gian tôi ở nhà.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License