非常fēichángphi thường
非常 (fēicháng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "phi thường", nghĩa tiếng Việt: rất; vô cùng. Từ gồm 2 chữ: 非 (phi) + 常 (thường), tổng cộng 19 nét.
Nghĩa của từ 非常
phó từ
- 1rất
- 2vô cùng
Cách viết các chữ trong từ 非常
Âm Hán-Việt của 非常
phi thường — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'phi thường' trong tiếng Việt là tính từ mang nghĩa 'xuất sắc, khác thường', trong khi tiếng Trung '非常' là phó từ chỉ mức độ 'rất, vô cùng'. Nghĩa đã lệch từ tính từ sang phó từ.
Cách ghép từ 非常
非 phi + 常 thường → phi thường
Câu chuyện hình thành từ 非常
Chữ phi (非) vốn mang hình ảnh hai cánh chim dang ra, hướng ngược chiều nhau. Từ nét nghĩa “trái ngược, không phải” ấy, nó đi thẳng vào vai trò phủ định: những gì đi ngược lại lẽ thường.
Chữ thường (常) với bộ cân (巾 – khăn) bên dưới, nguyên chỉ tấm vải dùng làm cờ hiệu của vua chúa thời xưa. Cờ là biểu tượng bền vững, lặp đi lặp lại, từ đó thường mang nghĩa “luôn luôn, bình thường, quy luật ổn định”.
Ghép lại, “phi thường” là cái vượt ra ngoài quy luật thông thường – không bình thường, khác hẳn mọi khi. Tiếng Trung dùng chính cái ý “khác thường” ấy để nói về mức độ: một việc hay đến mức không còn bình thường nữa, tức là “rất, vô cùng”. Đây là một bước chuyển nghĩa tinh tế từ tính chất sang cường độ.
Người Việt mượn nguyên “phi thường” nhưng giữ lại lớp nghĩa tính từ: một con người phi thường là người xuất chúng, làm được điều khác thường. Còn khi muốn nói “rất”, ta lại dùng những từ thuần Việt hoặc Hán-Việt khác. Cùng một gốc “không bình thường”, mỗi ngôn ngữ chọn một lối rẽ riêng – một bên thành trạng từ chỉ mức độ, một bên thành tính từ chỉ phẩm chất.
Cách ghi nhớ từ 非常
Nghĩa gốc Hán-Việt 'phi thường' là 'khác thường, xuất chúng', nhưng trong tiếng Trung hiện đại, '非常' chỉ đơn giản là 'rất'. Hãy nhớ: khi muốn nói 'rất' trong tiếng Trung, dùng 'phi thường' nhưng với nghĩa đã lệch đi. Về cách viết: '非' là bộ 'phi' (sai, trái) – hình ảnh hai hàng dọc đối xứng như cánh chim dang rộng, dễ nhớ vì nó không theo quy tắc thông thường. '常' có bộ 'cân' (khăn) ở dưới, phía trên là 'thượng' (trên) và 'khẩu' (miệng) – theo lối chiết tự truyền thống, 'thường' là điều được nói ra và che chở như tấm khăn, tượng trưng cho sự bình thường, lặp đi lặp lại.
Ví dụ với từ 非常
今天非常热。
Jīntiān fēicháng rè.
Hôm nay rất nóng.
他非常喜欢学中文。
Tā fēicháng xǐhuān xué Zhōngwén.
Anh ấy rất thích học tiếng Trung.
这个菜非常好吃。
Zhège cài fēicháng hǎochī.
Món này vô cùng ngon.
你非常忙吗?
Nǐ fēicháng máng ma?
Bạn có rất bận không?
她非常漂亮。
Tā fēicháng piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp.
我昨天非常累。
Wǒ zuótiān fēicháng lèi.
Hôm qua tôi rất mệt.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
