它 (tā) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tha", nghĩa tiếng Việt: nó (chỉ vật hoặc động vật). Chữ 它 có 5 nét, thuộc bộ 宀.
Nghĩa của từ 它
đại từ
- nó (chỉ vật hoặc động vật)
Cách viết chữ 它
Âm Hán-Việt của 它
tha — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'tha' trong tiếng Việt hiện đại không dùng làm đại từ nhân xưng ngôi thứ ba chỉ vật/động vật như tiếng Trung. Từ 'tha' trong tiếng Việt thường xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'tha phương', 'tha thứ' mang nghĩa khác.
Câu chuyện hình thành từ 它
Chữ 它 mang bộ miên (宀) – mái nhà, mái che. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh này gợi lên một con rắn nằm cuộn dưới mái hiên. Người xưa vốn sợ rắn, thường tránh gọi thẳng tên, nên mượn hình ảnh “vật dưới mái nhà” để chỉ chung những thứ không phải con người – một cách nói tránh đầy ý vị.
Từ chỗ chỉ loài rắn, 它 dần mở rộng thành đại từ ngôi ba chỉ mọi vật, mọi con vật, mọi sự việc không phải người. Đây là một bước chuyển nghĩa tự nhiên: cái gì không phải “ta”, không phải “người đối diện”, thì đều là “nó”. Trong tiếng Trung hiện đại, 它 đứng bên cạnh 他 (anh ấy) và 她 (cô ấy), chuyên lo phần còn lại của thế giới – đồ vật, ý tưởng, sinh vật không xác định giới tính.
Âm Hán-Việt tha của chữ này đi một con đường hoàn toàn khác khi vào tiếng Việt. Người Việt không dùng tha để chỉ “nó”, mà dùng tha với nghĩa “mang đi” hay “tha thứ”. Đây là một trường hợp thú vị: cùng một âm đọc, nhưng nghĩa Hán-Việt và nghĩa thuần Việt đã tách ra thành hai nhánh không liên quan, khiến người học khó lòng đoán được nghĩa gốc nếu chỉ nhìn mặt chữ.
Cách ghi nhớ từ 它
Để nhớ nghĩa: '它' (tha) là đại từ chỉ đồ vật hoặc động vật, khác với '他' (tha) chỉ nam giới và '她' (tha) chỉ nữ giới. Để nhớ cách viết: '它' gồm bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên và chữ 匕 (chủy, cái thìa) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh một con rắn (tượng trưng cho vật/động vật) dưới mái nhà giúp liên tưởng đến một sinh vật hoặc đồ vật trong nhà.
Ví dụ với từ 它
这是我的猫,它很可爱。
Zhè shì wǒ de māo, tā hěn kě'ài.
Đây là con mèo của tôi, nó rất đáng yêu.
那本书在桌子上,请你把它拿给我。
Nà běn shū zài zhuōzi shàng, qǐng nǐ bǎ tā ná gěi wǒ.
Quyển sách kia ở trên bàn, bạn hãy cầm nó đưa cho tôi.
这个苹果坏了,别吃它。
Zhège píngguǒ huài le, bié chī tā.
Quả táo này hỏng rồi, đừng ăn nó.
它是什么颜色的?
Tā shì shénme yánsè de?
Nó màu gì vậy?
我找不到我的手机了,你看见它了吗?
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de shǒujī le, nǐ kànjiàn tā le ma?
Tôi không tìm thấy điện thoại của tôi đâu cả, bạn có thấy nó không?
这个箱子太重了,我不想搬它。
Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ bù xiǎng bān tā.
Cái vali này nặng quá, tôi không muốn khiêng nó.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
