看kànkhán
看 (kàn) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khán", nghĩa tiếng Việt: nhìn, xem; đọc; thăm; coi sóc, chăm sóc. Chữ 看 có 9 nét, thuộc bộ 目.
Nghĩa của từ 看
động từ
- 1nhìn, xem
- 2đọc
- 3thăm
- 4coi sóc, chăm sóc
Cách viết chữ 看
Âm Hán-Việt của 看
khán — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'khán' và nghĩa 'nhìn, xem' trùng khớp với từ 'khán' trong tiếng Việt (khán giả, khán đài), nghĩa không lệch.
Câu chuyện hình thành từ 看
Chữ 看 được tạo thành từ hai phần rất trực quan: phía trên là bàn tay 手, phía dưới là con mắt 目. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh một bàn tay che lên mắt để nhìn cho rõ gợi ra hành động quan sát có chủ đích – không chỉ là thấy thụ động, mà là chủ động hướng tầm nhìn về một đối tượng nào đó.
Từ cái nhìn vật lý ban đầu, nghĩa của 看 lan tỏa một cách tự nhiên sang các lĩnh vực khác. Nhìn có thể là đọc sách báo, là thăm hỏi người thân, hay khám bệnh – tất cả đều xoay quanh việc hướng sự chú ý để tìm hiểu, đánh giá. Thậm chí khi nói “tôi coi anh ấy như bạn”, ta vẫn đang dùng một kiểu “nhìn” bằng tâm trí, một cách định vị người khác trong mắt mình.
Trong tiếng Việt, khán từng mang nghĩa “nhìn” như gốc Hán, nhưng ngày nay gần như không còn đứng một mình. Nó chỉ thực sự sống trong những từ ghép trang trọng như khán giả hay khán đài, nơi cái nhìn mang tính tập thể và có tổ chức. Đây là một trường hợp thú vị: từ gốc thì rất đời thường, nhưng khi vào tiếng Việt lại khoác lên mình một sắc thái nghiêm túc, chuyên biệt hơn hẳn.
Cách ghi nhớ từ 看
Để nhớ nghĩa 'nhìn, xem': âm Hán-Việt 'khán' có trong từ 'khán giả' (người xem), rất quen thuộc. Để nhớ cách viết: chữ 看 gồm bộ 手 (thủ, tay) ở trên và bộ 目 (mục, mắt) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, đây là hình ảnh bàn tay che lên mắt để nhìn cho rõ, giúp liên tưởng trực tiếp đến hành động quan sát.
Ví dụ với từ 看
我看书。
Wǒ kàn shū.
Tôi đọc sách.
你看电视吗?
Nǐ kàn diànshì ma?
Bạn xem ti vi không?
她去医院看朋友。
Tā qù yīyuàn kàn péngyou.
Cô ấy đến bệnh viện thăm bạn.
妈妈在花园里看花。
Māma zài huāyuán lǐ kàn huā.
Mẹ đang ngắm hoa trong vườn.
请帮我看一下孩子。
Qǐng bāng wǒ kàn yīxià háizi.
Làm ơn trông giúp tôi đứa trẻ một lát.
你觉得这个电影好看吗?
Nǐ juéde zhège diànyǐng hǎokàn ma?
Bạn thấy bộ phim này có hay không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
