khánkàn
nhìn, xem; coi, đối đãi
bộ目(mục)
Dễ nhầm着
看 (kàn) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khán", nghĩa tiếng Việt: nhìn, xem; đọc; thăm; coi, đối đãi. Chữ 看 có 9 nét, thuộc bộ 目.
động từ
khánkàn
nhìn, xem; coi, đối đãi
bộ目(mục)
Dễ nhầm着
khán — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khán' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt hiện đại sử dụng. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'khán giả', 'khán đài'.
Để nhớ nghĩa 'nhìn, xem', hãy liên tưởng đến từ 'khán giả' (người xem). Về cách viết, chữ 看 gồm bộ 手 (thủ, tay) ở trên và bộ 目 (mục, mắt) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, đây là hình ảnh bàn tay che lên mắt để nhìn cho rõ, rất dễ liên tưởng đến hành động quan sát.
我在看书。
Wǒ zài kàn shū.
Tôi đang đọc sách.
你看,那是什么?
Nǐ kàn, nà shì shénme?
Bạn nhìn kìa, đó là cái gì?
我们明天去看电影,好吗?
Wǒmen míngtiān qù kàn diànyǐng, hǎo ma?
Ngày mai chúng ta đi xem phim nhé?
医生正在看病人。
Yīshēng zhèngzài kàn bìngrén.
Bác sĩ đang khám bệnh nhân.
我觉得这件衣服很好看。
Wǒ juéde zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.
Tôi thấy bộ quần áo này rất đẹp.
你去看过她了吗?
Nǐ qù kànguo tā le ma?
Bạn đã đi thăm cô ấy chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License