找zhǎotrảo
找 (zhǎo) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "trảo", nghĩa tiếng Việt: tìm; tìm kiếm; trả lại tiền thừa. Chữ 找 có 7 nét, thuộc bộ 手.
Nghĩa của từ 找
động từ
- 1tìm
- 2tìm kiếm
- 3trả lại tiền thừa
Cách viết chữ 找
Âm Hán-Việt của 找
trảo — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'trảo' không phải là từ tiếng Việt hiện đại. Trong tiếng Việt, 'trảo' chỉ xuất hiện trong các từ ghép gốc Hán như 'trảo nha' (nanh vuốt) với nghĩa là móng vuốt, không liên quan đến nghĩa 'tìm kiếm'.
Câu chuyện hình thành từ 找
Chữ 找 mang bộ Thủ (手) – bàn tay, gợi ý đây là một hành động dùng tay. Phần còn lại của chữ là chữ Qua (戈), vốn chỉ một loại vũ khí thời cổ. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh một bàn tay với cây qua không trực tiếp cho ra nghĩa “tìm kiếm”, nhưng dân gian vẫn diễn giải rằng muốn tìm ra thứ gì, con người thường phải dùng tay gạt lớp này, vạch lớp kia, như lưỡi qua rẽ vào bụi rậm để dò đường.
Từ hình ảnh đó, nghĩa “tìm, tìm kiếm” của 找 ra đời một cách tự nhiên. Đây là hành động chủ động, có chủ đích, khác với việc vô tình gặp được. Còn nghĩa “trả lại tiền thừa” là một nét mở rộng rất đời thường trong tiếng Trung hiện đại: sau khi tìm đúng số tiền lẻ trong túi hay ngăn kéo, người ta trao nó lại cho khách – cũng là một cách “tìm ra” và “trả về”.
Với âm Hán-Việt trảo, chữ này hoàn toàn xa lạ trong tiếng Việt. Từ trảo ta vẫn gặp chỉ mang nghĩa móng vuốt, như trong trảo nha – một chữ khác hẳn về bộ và nguồn gốc. Sự lệch pha này khiến 找 trở thành một từ thuần Trung mà người Việt học tiếng Trung buộc phải nhớ mặt chữ và nhớ nghĩa, không thể mượn âm Hán-Việt để đoán.
Cách ghi nhớ từ 找
Để nhớ nghĩa: Chữ '找' (trảo) có âm Hán-Việt không dùng trong tiếng Việt, nhưng bạn có thể liên tưởng đến hành động 'tìm' giống như việc dùng tay để lục lọi, khám phá. Để nhớ cách viết: Chữ '找' gồm bộ '手' (thủ, tay) bên trái và chữ '戈' (qua, một loại vũ khí) bên phải. Theo lối chiết tự truyền thống, đây là hình ảnh bàn tay đang tìm kiếm một thứ gì đó, có thể liên quan đến việc dùng tay để gạt, lục tìm như dùng một cây qua nhỏ. Tổng cộng 7 nét, bắt đầu từ nét ngang của bộ thủ.
Ví dụ với từ 找
我在找我的手机。
Wǒ zài zhǎo wǒ de shǒujī.
Tôi đang tìm điện thoại của tôi.
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn tìm ai?
他找到了一个好工作。
Tā zhǎodào le yī gè hǎo gōngzuò.
Anh ấy đã tìm được một công việc tốt.
请找一下王老师。
Qǐng zhǎo yīxià Wáng lǎoshī.
Làm ơn tìm thầy Vương giúp tôi.
我找了很久,还是没找到。
Wǒ zhǎo le hěn jiǔ, háishì méi zhǎodào.
Tôi đã tìm rất lâu, vẫn chưa tìm thấy.
这是一百块,找您二十块。
Zhè shì yī bǎi kuài, zhǎo nín èrshí kuài.
Đây là một trăm tệ, trả lại anh hai mươi tệ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
