时间shíjiānthì gian

phồn thể: 時間

时间 (shíjiān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thì gian", nghĩa tiếng Việt: thời gian; khoảng thời gian. Từ gồm 2 chữ: 时 (thì) + 间 (gian), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 时间

danh từ

  1. 1thời gian
  2. 2khoảng thời gian

Cách viết các chữ trong từ 时间

thìshí()

thời, lúc; giờ

bộ(nhật)

Dễ nhầm财 村

gianjiān()

khoảng, ở giữa

bộ(môn)

Dễ nhầm问 闭

Âm Hán-Việt của 时间

thì gian Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm 'thì gian' và 'thời gian' là một, chỉ khác biến thể ngữ âm lịch sử, nghĩa hoàn toàn giống nhau.

Cách ghép từ 时间

thì + gianthì gian

Câu chuyện hình thành từ 时间

Chữ thì (时) mang bộ nhật (日 – mặt trời), gợi lên cách người xưa đo đếm thời gian bằng chính chuyển động của mặt trời. Mỗi vị trí của mặt trời trên bầu trời đánh dấu một “lúc”, một “giờ” cụ thể trong ngày. Đó là đơn vị thời gian nguyên thủy và trực quan nhất.

Chữ gian (间) có bộ môn (门 – cửa), theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh ánh trăng lọt qua khe cửa khép hờ tạo nên khái niệm “khoảng giữa”. Nó không chỉ một điểm, mà là một không gian, một quãng cách nằm giữa hai sự vật hay hai thời điểm.

Khi ghép lại, “thời gian” không đơn thuần là một giờ khắc riêng lẻ, mà là cả một khoảng liên tục được tạo nên từ những giờ khắc ấy. Từ một điểm mặt trời, ta có được một quãng có mặt trời. Đó chính là dòng chảy liên tục mà chúng ta vẫn gọi là thời gian.

Trong tiếng Việt, thời gian là một từ Hán-Việt quen thuộc đến mức ít ai còn nghĩ về gốc gác của nó. Nhưng chính sự kết hợp giữa cái cụ thể của “giờ” và cái trừu tượng của “khoảng” đã tạo nên một khái niệm vừa chính xác vừa đầy chất thơ, phản ánh cách người xưa quan sát vũ trụ để nắm bắt một điều vô hình.

Cách ghi nhớ từ 时间

Để nhớ nghĩa: 'thì gian' chính là 'thời gian' trong tiếng Việt, chỉ khác âm đọc cổ. Bạn có thể liên tưởng đến 'thì giờ' – một từ đồng nghĩa quen thuộc. Để nhớ cách viết: 时 gồm bộ 日 (nhật, mặt trời) chỉ thời gian và 寸 (thốn, tấc) gợi ý sự đo đếm. 间 có bộ 门 (môn, cái cửa) và 日 (nhật) ở giữa, như ánh mặt trời lọt qua khe cửa, tượng trưng cho một khoảng không gian hay thời gian.

Ví dụ với từ 时间

  • 现在是什么时间?

    Xiànzài shì shénme shíjiān?

    Bây giờ là mấy giờ?

  • 我没有时间吃饭。

    Wǒ méiyǒu shíjiān chīfàn.

    Tôi không có thời gian ăn cơm.

  • 时间过得很快。

    Shíjiān guò de hěn kuài.

    Thời gian trôi qua rất nhanh.

  • 请告诉我开会的时间。

    Qǐng gàosu wǒ kāihuì de shíjiān.

    Vui lòng cho tôi biết thời gian họp.

  • 你学习中文多长时间了?

    Nǐ xuéxí Zhōngwén duō cháng shíjiān le?

    Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?

  • 时间就是金钱。

    Shíjiān jiù shì jīnqián.

    Thời gian là vàng bạc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License