đáodào
đến, tới nơi
bộ刀(đao)
Dễ nhầm倒 利
到 (dào) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đáo", nghĩa tiếng Việt: đến; tới; đạt được; đi đến. Chữ 到 có 8 nét, thuộc bộ 刀.
động từ
đáodào
đến, tới nơi
bộ刀(đao)
Dễ nhầm倒 利
đáo — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'đáo' có nghĩa gốc là 'đến', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'đáo' thường dùng trong 'đáo hạn' (đến hạn), 'đáo để' (trọn vẹn, triệt để), không dùng độc lập như 'đến'.
Chữ đáo (到) có cấu tạo gồm hai phần: bên trái là chữ chí (至) mang nghĩa “đến”, bên phải là bộ đao (刀). Đừng đọc con dao ấy thành nghĩa: ở đây nó chỉ góp âm, còn toàn bộ nghĩa “đến, tới nơi” nằm ở chữ 至 bên trái. Đây là kiểu chữ hình thanh rất điển hình — một nửa nói nghĩa, một nửa nói tiếng.
Từ nét nghĩa “đến nơi”, chữ đáo mở rộng ra chỉ sự hoàn tất hay đạt được một kết quả. Trong tiếng Trung hiện đại, nó vừa là động từ chỉ hướng di chuyển, vừa làm bổ ngữ cho biết hành động đã thành công – một sự “chạm đích” về cả không gian lẫn mục tiêu.
Với người Việt, âm đáo không đứng một mình để nói “đến” như tiếng Trung, nhưng vẫn sống động trong những tổ hợp quen thuộc. Đáo hạn là lúc thời hạn “đến”, đáo để mang sắc thái “đến cùng, triệt để”. Đây là kiểu chuyển nghĩa thú vị: từ một động từ cụ thể chỉ sự di chuyển, âm Hán-Việt đã lùi vào hậu cảnh, chỉ còn xuất hiện trong các từ ghép mang tính trừu tượng hoặc nhấn mạnh mức độ.
Để nhớ nghĩa 'đến': âm Hán-Việt 'đáo' gần với 'đến', liên tưởng 'đáo hạn' là 'đến hạn'. Để nhớ cách viết: chữ 到 gồm bộ 刀 (đao, con dao) bên phải và phần bên trái là 至 (chí, nghĩa là 'đến'). Theo lối chiết tự truyền thống, 至 biểu thị ý 'đến nơi', còn 刀 chỉ gợi âm đọc 'dao' gần với 'đáo'.
我到学校了。
Wǒ dào xuéxiào le.
Tôi đã đến trường rồi.
火车几点到?
Huǒchē jǐ diǎn dào?
Mấy giờ tàu hỏa đến?
从这儿到那儿很远。
Cóng zhèr dào nàr hěn yuǎn.
Từ đây đến đó rất xa.
我看到一只猫。
Wǒ kàn dào yī zhī māo.
Tôi nhìn thấy một con mèo.
他工作到晚上十点。
Tā gōngzuò dào wǎnshang shí diǎn.
Anh ấy làm việc đến mười giờ tối.
你买到票了吗?
Nǐ mǎi dào piào le ma?
Bạn đã mua được vé chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License