这 (zhè) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "giá", nghĩa tiếng Việt: này, đây; cái này; việc này. Chữ 这 có 7 nét, thuộc bộ 辶.
Nghĩa của từ 这
đại từ
- 1này, đây
- 2cái này
- 3việc này
Cách viết chữ 这
Âm Hán-Việt của 这
giá — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Âm Hán-Việt 'giá' nghĩa là giá cả, đánh giá, khác hẳn nghĩa 'này, đây' của từ 'zhè'. Người học dễ nhầm với từ 'giá' trong tiếng Việt.
Câu chuyện hình thành từ 这
Chữ 这 (giá) thuộc bộ sước (辶), vốn gợi hình ảnh bước chân dừng lại trên một con đường. Trong cách chiết tự truyền thống, phần bên trong từng được xem là biến thể của chữ 言 (ngôn – lời nói), còn bộ sước thể hiện sự di chuyển. Khi ghép lại, dân gian vẫn diễn giải rằng đây là cảnh một người đang đi, bỗng dừng chân và cất lời chỉ vào vật trước mặt – “này, đây”. Hình ảnh ấy rất gần với cách ta dùng ngón tay chỉ vào thứ đang hiện diện ngay trước mắt.
Nghĩa “này, đây” của 这 không đến từ một sự vật cụ thể, mà đến từ chính khoảnh khắc định vị trong không gian và hội thoại. Khi ai đó nói “cái này”, họ không mô tả món đồ, mà đang neo nó vào vị trí gần mình. Chữ 这 làm tròn vai trò ấy một cách trực tiếp – nó là đại từ chỉ định cận chỉ, đối lập với 那 (na – kia, đó) chỉ vật ở xa. Chính vì thế, dù cấu tạo có vẻ trừu tượng, chữ vẫn mang một logic không gian rất sống động.
Với người Việt học tiếng Trung, 这 là một bẫy nghĩa đáng chú ý. Âm Hán-Việt giá khiến ta liên tưởng ngay đến giá cả, tiền bạc – một nghĩa hoàn toàn khác. Trong khi đó, từ “này” quen thuộc của tiếng Việt hiện đại lại không hề có mối liên hệ âm đọc nào với chữ này. Sự lệch pha ấy dễ khiến người học bối rối lúc ban đầu, nhưng cũng chính nó tạo nên một điểm neo trí nhớ thú vị: mỗi lần thấy 这, ta biết mình đang đứng trước một chữ chỉ “đây”, chứ không phải chuyện mua bán.
Cách ghi nhớ từ 这
Âm Hán-Việt 'giá' không liên quan gì đến nghĩa 'này, đây' — đừng nhớ theo kiểu đó. Về cách viết: chữ 这 gồm bộ 辶 (sước, liên quan đến sự di chuyển, bước đi) và phần 文 (văn). Theo lối chiết tự truyền thống, bộ sước gợi ý hành động 'đi đến', kết hợp với 文 chỉ sự vật hiện ra trước mắt, tạo nên ý 'đây, này' — nơi mình đang hướng tới.
Ví dụ với từ 这
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?
这本书很好。
Zhè běn shū hěn hǎo.
Quyển sách này rất hay.
这个人我不认识。
Zhè ge rén wǒ bù rènshi.
Người này tôi không quen.
这里很漂亮。
Zhèlǐ hěn piàoliang.
Ở đây rất đẹp.
这是你的吗?
Zhè shì nǐ de ma?
Đây là của bạn phải không?
这个多少钱?
Zhè ge duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
