学生 (xuéshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "học sinh", nghĩa tiếng Việt: học sinh; người đang theo học. Từ gồm 2 chữ: 学 (học) + 生 (sinh), tổng cộng 13 nét.
Nghĩa của từ 学生
danh từ
- 1học sinh
- 2người đang theo học
Cách viết các chữ trong từ 学生
Âm Hán-Việt của 学生
học sinh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'học sinh' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với tiếng Trung, chỉ người đi học.
Lượng từ dùng với 学生
- 个gè→ cái / người
- 名míng→ người
Cách ghép từ 学生
学 học + 生 sinh → học sinh
Câu chuyện hình thành từ 学生
Chữ học (学) mang bộ tử (子) – hình ảnh một đứa trẻ. Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên của chữ tượng trưng cho đôi tay nâng niu tri thức, còn đứa trẻ ở dưới là người tiếp nhận. Cả chữ gợi lên việc dẫn dắt một tâm hồn non trẻ đến với hiểu biết, chứ không đơn thuần là hành động ghi chép hay đọc thuộc.
Chữ sinh (生) tự bản thân nó đã là một bộ thủ, vẽ nên mầm cây nhú lên khỏi mặt đất. Nó mang nghĩa sống, sinh trưởng, và cũng chỉ những người còn non, còn đang trong quá trình hình thành – như tiên sinh (người sinh ra trước, bậc thầy) hay hậu sinh (người sinh ra sau, lớp trẻ).
Ghép lại, học sinh không chỉ là “đứa trẻ đi học”. Đó là một con người đang sống trong quá trình học, đang nảy mầm và lớn lên nhờ tri thức. Hình ảnh mầm cây của chữ sinh khiến ta liên tưởng đến một sinh thể được nuôi dưỡng, cần thời gian và sự chăm bẵm để trưởng thành.
Trong tiếng Việt, học sinh là một từ Hán-Việt quen thuộc đến mức ít ai nghĩ về nguồn gốc của nó. Nhưng chính sự sống động trong cấu trúc chữ Hán – một đứa trẻ dưới mái trường và một mầm cây vươn lên – đã gửi gắm một quan niệm đẹp về giáo dục: học không phải là nhồi nhét, mà là vun trồng sự sống.
Cách ghi nhớ từ 学生
Để nhớ nghĩa: 'học sinh' là từ Hán-Việt quen thuộc, chỉ người đi học nói chung. Để nhớ cách viết: 学 gồm bộ 子 (tử, con trẻ) ở dưới, phía trên là phần biểu thị hai tay cầm sách vở — liên tưởng đến trẻ em đang học tập. 生 là bộ 生 (sinh, sinh ra, sống), hình ảnh mầm cây nhú lên khỏi mặt đất, ngụ ý người đang phát triển, trau dồi tri thức.
Ví dụ với từ 学生
我是学生。
Wǒ shì xuéshēng.
Tôi là học sinh.
学生们在教室里学习。
Xuéshēngmen zài jiàoshì lǐ xuéxí.
Các học sinh đang học trong lớp.
这个学校有多少学生?
Zhège xuéxiào yǒu duōshao xuéshēng?
Trường này có bao nhiêu học sinh?
她是一名大学生。
Tā shì yī míng dàxuéshēng.
Cô ấy là một sinh viên đại học.
学生应该努力学习。
Xuéshēng yīnggāi nǔlì xuéxí.
Học sinh nên học tập chăm chỉ.
老师很喜欢他的学生。
Lǎoshī hěn xǐhuān tā de xuéshēng.
Thầy giáo rất thích học sinh của mình.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
