xiǎotiểu

小 (xiǎo) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tiểu", nghĩa tiếng Việt: nhỏ, bé; ít tuổi; ít, ít ỏi. Chữ 小 có 3 nét.

Nghĩa của từ 小

tính từ

  1. 1nhỏ, bé
  2. 2ít tuổi
  3. 3ít, ít ỏi

Cách viết chữ 小

tiểuxiǎo

nhỏ, bé; ít tuổi

bộ(tiểu)

Dễ nhầm少 水

Âm Hán-Việt của

tiểu Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'tiểu' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa 'nhỏ, bé' giống hệt với nghĩa chính của từ '小' trong tiếng Trung.

Câu chuyện hình thành từ 小

Chữ 小 (tiểu) có hình dạng đơn giản đến mức gần như không cần chiết tự: ba nét tượng hình cho một vật thể nhỏ bé bị chia tách ra hai bên. Theo cách giải thích cổ, nét móc ở giữa là phần chính, còn hai nét phẩy hai bên là những mảnh vụn, những phần bị phân tán – tất cả cùng gợi lên ý niệm về cái gì đó ít ỏi, không đáng kể.

Từ hình ảnh “vật nhỏ” ban đầu, nghĩa của chữ lan sang mọi thứ có kích thước khiêm tốn, số lượng ít, hay tuổi đời còn non trẻ. Một đứa trẻ là “người nhỏ”, một bữa ăn đạm bạc là “bữa nhỏ”, và khi muốn hạ thấp âm lượng, người ta cũng dùng chính chữ này để nói “nhỏ tiếng thôi”.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt tiểu không bao giờ đứng một mình ngoài đời sống như nhỏ vẫn làm. Người Việt nói “nhà nhỏ”, “con nhỏ”, nhưng nếu ai đó buột miệng “nhà tiểu” thì lập tức gợi đến một công trình vệ sinh. Sự lệch pha này khiến tiểu chỉ còn sống trong các từ ghép trang trọng như tiểu học, tiểu thuyết, hay mang sắc thái văn chương cổ – một số phận khá đặc biệt với một chữ tưởng như quá đỗi bình dân.

Cách ghi nhớ từ 小

Chữ '小' là một chữ tượng hình, theo lối chiết tự truyền thống, nó mô tả một người đang dang hai tay nhưng hạ thấp xuống để thể hiện sự nhỏ bé. Bạn có thể liên tưởng đến một đứa trẻ đứng dang tay, trông thật nhỏ bé. Về âm đọc, 'tiểu' trong tiếng Việt đã mang sẵn nghĩa 'nhỏ', rất dễ nhớ.

Ví dụ với từ 小

  • 这个苹果很小。

    Zhège píngguǒ hěn xiǎo.

    Quả táo này rất nhỏ.

  • 我有一个小妹妹。

    Wǒ yǒu yī gè xiǎo mèimei.

    Tôi có một cô em gái nhỏ.

  • 这件衣服太小了。

    Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le.

    Bộ quần áo này nhỏ quá.

  • 他比我小两岁。

    Tā bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.

    Anh ấy ít hơn tôi hai tuổi.

  • 请给我一个小杯子。

    Qǐng gěi wǒ yī gè xiǎo bēizi.

    Làm ơn đưa cho tôi một cái cốc nhỏ.

  • 声音太小了,我听不见。

    Shēngyīn tài xiǎo le, wǒ tīng bù jiàn.

    Âm thanh nhỏ quá, tôi nghe không thấy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License