人rénnhân
人 (rén) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nhân", nghĩa tiếng Việt: người; con người. Chữ 人 có 2 nét.
Nghĩa của từ 人
danh từ
- 1người
- 2con người
Cách viết chữ 人
Âm Hán-Việt của 人
nhân — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'nhân' là từ tiếng Việt đang dùng với nghĩa 'người', trùng khớp hoàn toàn với nghĩa của từ '人' trong tiếng Trung.
Lượng từ dùng với 人
- 个gè→ cái / người
- 位wèi→ vị
- 名míng→ người
Câu chuyện hình thành từ 人
Chữ nhân (人) là một trong những chữ tượng hình cổ nhất, mô phỏng dáng đứng nghiêng của con người với hai chân dang nhẹ. Theo lối chiết tự truyền thống, nét phẩy bên trái tượng trưng cho thân mình hơi cúi về phía trước, nét mác bên phải là chân bước đi — một hình ảnh giản dị nhưng nắm bắt được tư thế đặc trưng nhất của loài người: đứng thẳng và di chuyển bằng hai chân.
Không cần ghép với chữ nào khác, chỉ riêng hình dáng ấy đã đủ để biểu đạt khái niệm "người". Đây là trường hợp hiếm trong chữ Hán khi một ký tự đơn lẻ vừa là chữ, vừa là bộ thủ, vừa mang nghĩa trọn vẹn. Bộ nhân (人) khi đứng làm thành phần bên trái của chữ ghép thường biến thành dạng 亻, nhưng khi đứng độc lập, nó vẫn giữ nguyên dáng vẻ ban đầu.
Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt nhân xuất hiện dày đặc trong các từ ghép như nhân dân, nhân loại, nhân cách. Điều thú vị là dù mang nghĩa gốc "người", nhân khi đứng một mình trong tiếng Việt hiện đại lại ít được dùng như một danh từ độc lập — ta nói "con người" chứ hiếm khi nói "một nhân". Thay vào đó, nó sống chủ yếu trong vai trò hình vị cấu tạo từ, một mảnh ghép lặng lẽ nhưng không thể thiếu của vốn từ Hán-Việt.
Cách ghi nhớ từ 人
Chữ 人 (nhân) là một trong những chữ tượng hình cơ bản nhất, mô phỏng hình dáng một người đang đứng với hai chân dang rộng. Bộ thủ cũng chính là 人, không có thành phần phụ nào khác. Để nhớ nghĩa, bạn có thể liên tưởng đến các từ Hán-Việt quen thuộc như 'nhân dân', 'nhân loại', 'cá nhân' – tất cả đều chỉ con người. Về cách viết, đây là chữ chỉ có 2 nét: nét phẩy (丿) từ trên xuống trái và nét mác (乀) từ trên xuống phải, tạo thành hình mái nhà đơn giản nhưng đầy đủ ý niệm về con người.
Ví dụ với từ 人
我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
那个人是谁?
Nà ge rén shì shéi?
Người đó là ai?
他喜欢帮助别人。
Tā xǐhuān bāngzhù biérén.
Anh ấy thích giúp đỡ người khác.
这里有很多人。
Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đây có rất nhiều người.
你认识这个人吗?
Nǐ rènshi zhè ge rén ma?
Bạn có quen người này không?
人们都喜欢快乐。
Rénmen dōu xǐhuān kuàilè.
Mọi người đều thích niềm vui.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
