今天jīntiānkim thiên
今天 (jīntiān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "kim thiên", nghĩa tiếng Việt: hôm nay; ngày nay; hiện tại. Từ gồm 2 chữ: 今 (kim) + 天 (thiên), tổng cộng 8 nét.
Nghĩa của từ 今天
danh từ
- 1hôm nay
- 2ngày nay
- 3hiện tại
Cách viết các chữ trong từ 今天
Âm Hán-Việt của 今天
kim thiên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'kim thiên' không phải là một từ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Người Việt dùng từ thuần Việt 'hôm nay' hoặc 'ngày nay' để diễn đạt ý này.
Cách ghép từ 今天
今 kim + 天 thiên → kim thiên
Câu chuyện hình thành từ 今天
Chữ kim 今 mang bộ nhân 人 (người), nhưng hình dạng cổ của nó lại được cho là vẽ một cái miệng đang ngậm vật gì đó – ngậm lấy khoảnh khắc hiện tại, không để nó trôi đi. Từ ý niệm “ngậm giữ” ấy, kim dần mang nghĩa “nay, hiện tại”, chỉ cái đang diễn ra ngay lúc này.
Thiên 天 là bầu trời, nhưng cũng là đơn vị đong đếm thời gian: một ngày. Khi kim đứng trước thiên, nó không còn là “bầu trời hiện tại” nữa, mà là “cái ngày đang được ngậm giữ” – chính là hôm nay, là khoảng thời gian mà con người đang thực sự sống trong đó.
Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt kim thiên gần như vắng bóng trong đời sống. Người Việt không nói “kim thiên” mà nói hôm nay, một từ thuần Việt giản dị và trực tiếp hơn nhiều. Đây là trường hợp thú vị: ý niệm thì chung, nhưng mỗi ngôn ngữ lại chọn cho mình một cách gọi khác hẳn về chất liệu.
Cách ghi nhớ từ 今天
Để nhớ nghĩa 'hôm nay': Chữ '今' (kim) mang nghĩa 'nay, hiện tại', kết hợp với '天' (thiên) là 'ngày', tạo thành 'ngày hiện tại'. Về cách viết: Chữ '今' gồm bộ '人' (nhân, người) ở trên và một nét ngang, tượng trưng cho 'khoảnh khắc hiện tại' đang được con người nắm bắt. Chữ '天' gồm bộ '大' (đại, to lớn) và một nét ngang trên cùng, theo lối chiết tự truyền thống, nét ngang đó tượng trưng cho bầu trời bên trên con người, hợp lại thành 'ngày'.
Ví dụ với từ 今天
今天星期一。
Jīntiān xīngqīyī.
Hôm nay là thứ Hai.
我今天很忙。
Wǒ jīntiān hěn máng.
Hôm nay tôi rất bận.
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
Thời tiết hôm nay thế nào?
今天的作业是什么?
Jīntiān de zuòyè shì shénme?
Bài tập hôm nay là gì?
他今天没来上班。
Tā jīntiān méi lái shàngbān.
Hôm nay anh ấy không đến làm.
从今天开始,我要学中文。
Cóng jīntiān kāishǐ, wǒ yào xué Zhōngwén.
Bắt đầu từ hôm nay, tôi sẽ học tiếng Trung.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
