大家dàjiāđại gia

大家 (dàjiā) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đại gia", nghĩa tiếng Việt: mọi người; tất cả mọi người. Từ gồm 2 chữ: 大 (đại) + 家 (gia), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 大家

đại từ

  1. 1mọi người
  2. 2tất cả mọi người

Cách viết các chữ trong từ 大家

đạidà

to, lớn

bộ大(đại)

Dễ nhầm太 犬

giajiā

nhà, gia đình

bộ宀(miên)

Dễ nhầm象 豪

Âm Hán-Việt của 大家

đại gia — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Âm Hán-Việt 'đại gia' là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa là người rất giàu có, quyền thế — trong khi 大家 tiếng Trung nghĩa là 'mọi người, tất cả'. Dịch 大家好 thành 'chào đại gia' là sai hoàn toàn.

Cách ghép từ 大家

大 đại + 家 gia → đại gia

Câu chuyện hình thành từ 大家

Chữ 大 vẽ hình một người dang rộng tay chân, mang nghĩa “to, lớn”. Chữ 家 gồm bộ 宀 (miên) – mái nhà – bên trên và phần dưới tượng trưng cho con lợn trong nhà, gợi cảnh gia đình quây quần dưới một mái ấm. Khi ghép lại, “nhà lớn” không chỉ một căn nhà rộng, mà mở ra thành một tập thể, một cộng đồng chung sống dưới cùng một mái nhà lớn.

Trong tiếng Trung, 大家 không dừng ở nghĩa “gia đình lớn” mà chuyển thành “mọi người” – tất cả những ai đang hiện diện, như thể tất cả cùng thuộc về một đại gia đình. Cách gọi này mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng khi muốn nói với một nhóm người, giống như tiếng Việt nói “cả nhà ơi” để gọi mọi người xung quanh.

Điều thú vị nằm ở chỗ âm Hán-Việt “đại gia” khi vào tiếng Việt hiện đại lại rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Người Việt dùng “đại gia” để chỉ người giàu có, nhiều tiền bạc – một nghĩa không hề có trong từ gốc. Đây là một trường hợp bẫy nghĩa điển hình: cùng một vỏ âm thanh, nhưng nghĩa trong lòng mỗi ngôn ngữ đã tự đi một ngả riêng từ lâu.

Cách ghi nhớ từ 大家

Nghĩa: 'Đại' (大) là to lớn, 'gia' (家) là nhà, gộp lại là 'nhà lớn', chỉ một tập thể đông đủ mọi người. Cách viết: 大 là hình người dang rộng tay chân, thể hiện sự lớn lao; 家 gồm bộ 宀 (miên, mái nhà) và chữ 豕 (con lợn), theo lối chiết tự truyền thống, nhà có nuôi lợn mới là một gia đình đầy đủ.

Ví dụ với từ 大家

  • 大家好!

    Dàjiā hǎo!

    Chào mọi người!

  • 请大家坐下。

    Qǐng dàjiā zuòxià.

    Mời mọi người ngồi xuống.

  • 大家都知道这件事。

    Dàjiā dōu zhīdào zhè jiàn shì.

    Mọi người đều biết chuyện này.

  • 谢谢大家的帮助。

    Xièxiè dàjiā de bāngzhù.

    Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.

  • 大家一起去吃饭吧。

    Dàjiā yīqǐ qù chīfàn ba.

    Mọi người cùng đi ăn cơm nhé.

  • 告诉大家一个好消息。

    Gàosù dàjiā yī gè hǎo xiāoxī.

    Nói cho mọi người một tin tốt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License