什么 (shénme) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thập ma", nghĩa tiếng Việt: cái gì; gì. Từ gồm 2 chữ: 什 (thập) + 么 (ma), tổng cộng 7 nét.
Nghĩa của từ 什么
đại từ
- 1cái gì
- 2gì
Cách viết các chữ trong từ 什么
Âm Hán-Việt của 什么
thập ma — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'thập ma' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Trong tiếng Việt, 'thập' là mười, 'ma' là ma quỷ, hoàn toàn không liên quan đến nghĩa 'cái gì'.
Cách ghép từ 什么
什 thập + 么 ma → thập ma
Câu chuyện hình thành từ 什么
Chữ 什 vốn mang nghĩa gốc là “mười”, như trong thập (十) nhưng viết thêm bộ nhân (人) bên cạnh, thường dùng để chỉ một tập hợp mười người lính hay mười hộ dân thời xưa. Từ ý niệm về một nhóm hỗn hợp, nó dần mang thêm nghĩa “tạp, linh tinh”, như những thứ không thuần nhất gom lại.
Chữ 么 lại là một từ rất nhẹ, có gốc là một sợi tơ nhỏ (bộ phiệt 丿 gợi nét phẩy mảnh), chuyên dùng làm hậu tố để tạo câu hỏi hoặc chỉ những điều mơ hồ, chưa xác định. Khi đứng sau một từ mang tính “tạp”, nó biến cả khối thành một đại từ nghi vấn: “cái đám tạp nham ấy là gì?” – đó chính là cách 什么 ra đời, để hỏi về một thứ không rõ tên, không rõ loại.
Vậy nên, 什么 không đơn thuần là “cái gì” một cách khô khan, mà ẩn chứa hình ảnh một tập hợp những thứ linh tinh, và câu hỏi đặt ra là bạn muốn chỉ vào thứ nào trong số đó. Nó khác với lối hỏi trực tiếp bằng một danh từ cụ thể, mà mở ra một vùng mơ hồ cần được xác định.
Với người Việt, âm Hán-Việt thập ma nghe rất lạ tai và không hề được dùng. Ta có “cái gì”, “gì”, mộc mạc và trực diện, không mang dấu vết của một tập hợp “mười thứ linh tinh” như trong tiếng Trung. Sự lệch pha này cho thấy dù cùng gốc Hán, mỗi ngôn ngữ đã chọn một con đường tư duy riêng để hỏi về điều chưa biết.
Cách ghi nhớ từ 什么
Để nhớ nghĩa 'cái gì', hãy liên tưởng đến câu hỏi quen thuộc 'Thần ma?' (thần thánh phương nào?) khi thấy điều kỳ lạ, âm 'thần ma' nghe gần giống 'shénme'. Về cách viết: 什 gồm bộ 人 (nhân, người) bên trái và 十 (thập, số mười) bên phải — bộ 人 gợi ý đây là từ dùng để hỏi về người hoặc sự vật liên quan đến người. 么 có bộ 丿 (phiệt) và phần dưới là 厶, tuy khó chiết tự nhưng bạn có thể nhớ đây là chữ thường thấy trong các từ để hỏi như 怎么 (zěnme) hay 这么 (zhème).
Ví dụ với từ 什么
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
他什么都没说。
Tā shénme dōu méi shuō.
Anh ấy chẳng nói gì cả.
我什么也不知道。
Wǒ shénme yě bù zhīdào.
Tôi chẳng biết gì hết.
你在看什么书?
Nǐ zài kàn shénme shū?
Bạn đang đọc sách gì vậy?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
