这个 (zhège) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "giá cá", nghĩa tiếng Việt: này, cái này; đây. Từ gồm 2 chữ: 这 (giá) + 个 (cá), tổng cộng 10 nét.
Nghĩa của từ 这个
đại từ
- 1này, cái này
- 2đây
Cách viết các chữ trong từ 这个
Âm Hán-Việt của 这个
giá cá — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giá cá' không phải là từ tiếng Việt hiện đại. 'Giá' trong tiếng Việt có nghĩa là 'giá cả', 'cá' là 'con cá', hoàn toàn khác với nghĩa 'cái này' trong tiếng Trung.
Cách ghép từ 这个
这 giá + 个 cá → giá cá
Câu chuyện hình thành từ 这个
Chữ 这 (giá) mang bộ sước (辶) – bộ đi lại, dừng chân – gợi ý về sự chỉ định một vị trí, một điểm đến cụ thể. Nghĩa riêng “này, đây” của nó trong tiếng Hán hiện đại chính là kết quả của quá trình mượn âm và giản hóa từ một chữ phồn thể phức tạp hơn, vốn dùng để chỉ hành động “đón, gặp”. Cái hay nằm ở chỗ, một chữ vốn tả sự chuyển động lại trở thành từ dùng để neo giữ sự chú ý vào một đối tượng ngay trước mặt.
个 (cá) là một lượng từ phổ dụng bậc nhất, với hình dáng đơn giản như chính công năng của nó: dùng để đếm những sự vật không có lượng từ chuyên biệt. Nó biến một khái niệm mơ hồ thành một “cá thể” có thể nắm bắt. Khi đứng sau 这, nó không chỉ đơn thuần là đếm, mà còn đóng vai trò xác định ranh giới cho thứ đang được chỉ đến.
Kết hợp lại, 这个 tạo ra một hình ảnh rất trực quan: dùng một chữ mang hơi hướng chỉ điểm (这) để khoanh vùng, rồi dùng một lượng từ (个) để “đóng gói” đối tượng ấy thành một đơn vị cụ thể. Nghĩa “cái này, này” ra đời từ chính thao tác tinh thần đó – xác định và cá thể hóa một thứ đang hiện hữu trong ngữ cảnh.
Với người Việt, âm Hán-Việt giá cá đọc lên nghe rất lạ tai và không hề gợi ra nghĩa chỉ định. Đây là một trường hợp thú vị cho thấy ranh giới giữa từ mượn âm và từ vựng có nghĩa: trong khi tiếng Hán dùng tổ hợp này như một đại từ thiết yếu hàng ngày, thì âm đọc Hán-Việt của nó lại rơi vào vùng vô nghĩa, buộc người học phải ghi nhớ trực tiếp chứ không thể suy đoán qua cầu nối từ Hán-Việt quen thuộc.
Cách ghi nhớ từ 这个
Để nhớ nghĩa 'cái này': '这' (giá) có bộ 'sước' (辶) liên quan đến sự di chuyển, dừng lại ở một điểm, kết hợp với '文' (văn) chỉ sự xác định, tạo nên ý 'chỉ định cái ở đây'. '个' (cá) là lượng từ phổ biến nhất, bộ 'cổn' (丨) là nét sổ thẳng, tượng trưng cho một đơn vị riêng lẻ. Ghép lại, '这个' là 'một cái cụ thể ở đây'.
Ví dụ với từ 这个
这个苹果很好吃。
Zhège píngguǒ hěn hǎochī.
Quả táo này rất ngon.
这个人是我的老师。
Zhège rén shì wǒ de lǎoshī.
Người này là thầy giáo của tôi.
你喜欢这个吗?
Nǐ xǐhuān zhège ma?
Bạn có thích cái này không?
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
我不认识这个字。
Wǒ bù rènshi zhège zì.
Tôi không biết chữ này.
这个星期我很忙。
Zhège xīngqī wǒ hěn máng.
Tuần này tôi rất bận.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
