tha

他 (tā) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tha", nghĩa tiếng Việt: anh ấy, ông ấy, nó (đại từ ngôi thứ ba số ít, thường chỉ nam giới); khác, cái khác (nghĩa phụ, dùng trong từ ghép). Chữ 他 có 5 nét, thuộc bộ 人.

Nghĩa của từ 他

đại từ

  1. 1anh ấy, ông ấy, nó (đại từ ngôi thứ ba số ít, thường chỉ nam giới)
  2. 2khác, cái khác (nghĩa phụ, dùng trong từ ghép)

Cách viết chữ 他

tha

nó, anh ấy, hắn (đại từ ngôi ba số ít)

bộ(nhân)

Dễ nhầm她 地

Âm Hán-Việt của

tha Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tha' không phải là từ tiếng Việt hiện đại. Tiếng Việt dùng 'nó', 'hắn', 'anh ấy' chứ không dùng 'tha' với nghĩa này. 'Tha' trong tiếng Việt chỉ xuất hiện trong từ mượn như 'tha phương', 'tha thứ' với nghĩa khác hẳn.

Câu chuyện hình thành từ 他

Chữ mang bộ (nhân) – hình ảnh một người đứng nghiêng. Bộ này xuất hiện trong hầu hết các chữ chỉ người, cho thấy ngay từ hình thức, đã gắn với con người. Phần còn lại là chữ (dã), vốn là một hư từ trong cổ văn, ở đây được mượn để ghi âm đọc. Theo lối chiết tự truyền thống, là “con người (nhân) ấy (dã)”, tức một người nào đó không phải mình, không phải người đối diện – một người thứ ba.

Từ ý niệm “người khác” đó, tiếng Hán dùng làm đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới hoặc một đối tượng không xác định giới tính trong văn viết đời cũ. Nghĩa “khác” vẫn còn sót lại trong những tổ hợp như 他人 (tha nhân – người khác), cho thấy bước chuyển nghĩa chưa hoàn toàn cắt đứt với gốc ban đầu.

Âm Hán-Việt của chữ này là tha, nhưng người Việt không dùng tha để gọi “anh ấy”. Trong tiếng Việt hiện đại, tha mang nghĩa “mang đi” hoặc “cắn” – một sự lệch nghĩa hoàn toàn so với gốc Hán. Đây là trường hợp thú vị: âm đọc thì quen thuộc, nhưng nghĩa thì đi hai ngả khác hẳn nhau. Khi gặp tha nhân trong văn bản, người học có thể nhận ra dấu vết của nghĩa gốc, còn khi đứng một mình, tha đã trở thành một từ thuần Việt với đời sống riêng.

Cách ghi nhớ từ 他

Chữ 他 gồm bộ 人 (nhân, người) bên trái và chữ 也 (dã) bên phải. Bộ 人 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 也 chỉ mượn âm để tạo nên âm đọc 'tā'. Có thể liên tưởng: một người (人) đứng bên cạnh một người khác (也) để chỉ 'anh ấy, người đó'.

Ví dụ với từ 他

  • 他是我的老师。

    Tā shì wǒ de lǎoshī.

    Ông ấy là thầy giáo của tôi.

  • 你认识他吗?

    Nǐ rènshi tā ma?

    Bạn có quen anh ấy không?

  • 他的书在桌子上。

    Tā de shū zài zhuōzi shang.

    Sách của anh ấy ở trên bàn.

  • 请告诉他明天开会。

    Qǐng gàosu tā míngtiān kāihuì.

    Làm ơn nói với anh ấy mai họp.

  • 他很高,也很有钱。

    Tā hěn gāo, yě hěn yǒu qián.

    Anh ấy rất cao, cũng rất giàu có.

  • 我不喜欢他。

    Wǒ bù xǐhuan tā.

    Tôi không thích hắn ta.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License