他们 (tāmen) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tha môn", nghĩa tiếng Việt: họ; bọn họ; chúng nó. Từ gồm 2 chữ: 他 (tha) + 们 (môn), tổng cộng 10 nét.
Nghĩa của từ 他们
đại từ
- 1họ
- 2bọn họ
- 3chúng nó
Cách viết các chữ trong từ 他们
Âm Hán-Việt của 他们
tha môn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tha môn' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại đang dùng. Trong tiếng Việt, 'tha' chỉ tồn tại trong các từ ghép gốc Hán như 'tha phương', 'tha thứ', còn 'môn' là 'cửa' hoặc 'môn học', không hề có tổ hợp 'tha môn' mang nghĩa 'họ'.
Cách ghép từ 他们
他 tha + 们 môn → tha môn
Câu chuyện hình thành từ 他们
Chữ 他 mang bộ nhân (人 – người), cho thấy nó gắn với con người. Trong Hán ngữ cổ, tha vốn mang nghĩa “khác”, “cái khác”, rồi dần chuyển thành đại từ chỉ ngôi thứ ba số ít – “anh ấy”, “nó”. Đây là một bước chuyển nghĩa tự nhiên: từ “người khác” thành “người không phải tôi, không phải bạn”.
Chữ 们 cũng mang bộ nhân, nhưng vai trò của nó hoàn toàn khác. Nó không mang nghĩa từ vựng độc lập mà hoạt động như một hậu tố ngữ pháp, gắn vào sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo thành số nhiều. Có thể hình dung môn như một cái đuôi nhỏ báo hiệu “cả nhóm”, “cả bọn”.
Khi ghép lại, 他们 vẽ nên một bức tranh rất rõ: “anh ấy” cộng với dấu hiệu số nhiều, thành “những anh ấy”, tức là một nhóm người không tham gia trực tiếp vào cuộc đối thoại. Đây chính là cách tiếng Trung kiến tạo đại từ số nhiều một cách đều đặn và logic.
Âm Hán-Việt tha môn đọc lên nghe xa lạ với tai người Việt hiện đại. Tiếng Việt không mượn cặp từ này mà dùng những từ thuần Việt như “họ”, “chúng nó” để chỉ cùng một khái niệm. Sự vắng mặt của tha môn trong tiếng Việt cho thấy mỗi ngôn ngữ có một lộ trình riêng để xây dựng hệ thống đại từ – và đôi khi, con đường đó không đi qua kho từ Hán-Việt.
Cách ghi nhớ từ 他们
他 (tha): bộ 人 (nhân, người) + 也 (dã) — bộ 人 cho thấy nghĩa liên quan đến người, cả chữ chỉ 'anh ấy, hắn'. 们 (môn): bộ 人 (nhân, người) + 门 (môn) — bộ 人 một lần nữa xác nhận đây là từ chỉ người, còn 门 (cửa) gợi ý cách đọc 'môn', ghép vào để tạo nghĩa số nhiều. Nhớ: 'tha' là người (bộ nhân) + 'môn' cũng là người (bộ nhân) đi với 'cửa' (môn) → một nhóm người (họ).
Ví dụ với từ 他们
他们是我的朋友。
Tāmen shì wǒ de péngyou.
Họ là bạn của tôi.
他们在哪里?
Tāmen zài nǎlǐ?
Họ đang ở đâu?
我不认识他们。
Wǒ bù rènshi tāmen.
Tôi không quen biết họ.
给他们打电话吧。
Gěi tāmen dǎ diànhuà ba.
Gọi điện thoại cho họ đi.
他们都很高兴。
Tāmen dōu hěn gāoxìng.
Họ đều rất vui.
你看见他们了吗?
Nǐ kànjiàn tāmen le ma?
Bạn có nhìn thấy họ không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
