吗 (ma) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ma", nghĩa tiếng Việt: trợ từ nghi vấn (dùng cuối câu hỏi có/không). Chữ 吗 có 6 nét, thuộc bộ 口.
Nghĩa của từ 吗
trợ từ
- trợ từ nghi vấn (dùng cuối câu hỏi có/không)
Cách viết chữ 吗
Âm Hán-Việt của 吗
ma — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'ma' trong tiếng Việt hiện đại không có từ nào mang nghĩa trợ từ nghi vấn tương đương. Đây là từ hư thuần túy tiếng Trung.
Cách ghi nhớ từ 吗
NHỚ NGHĨA: 吗 luôn đứng cuối câu để biến một câu trần thuật thành câu hỏi có/không. Hãy liên tưởng: khi bạn muốn hỏi 'có... không?', chỉ cần thêm 'ma' vào cuối câu là đủ.
NHỚ CÁCH VIẾT: 吗 = bộ 口 (khẩu, cái miệng) + 马 (mã, con ngựa). Bộ 口 cho thấy đây là từ dùng trong lời nói, câu hỏi. Phần 马 chỉ mượn âm 'ma' để gợi cách đọc, không liên quan đến nghĩa con ngựa.
Ví dụ với từ 吗
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
Bạn có khỏe không?
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
他喜欢喝咖啡吗?
Tā xǐhuan hē kāfēi ma?
Anh ấy có thích uống cà phê không?
这本书是你的吗?
Zhè běn shū shì nǐ de ma?
Cuốn sách này là của bạn à?
我们明天去学校,好吗?
Wǒmen míngtiān qù xuéxiào, hǎo ma?
Ngày mai chúng ta đi học nhé?
你认识他吗?
Nǐ rènshi tā ma?
Bạn có quen anh ấy không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
